Looking up...
年金額は物価スライドによって見直されます。
Mức lương hưu được xem xét lại thông qua điều chỉnh theo giá cả.
Cơ chế điều chỉnh một khoản tiền như lương hưu, tiền lương hoặc trợ cấp theo mức biến động của giá cả, nhằm duy trì sức mua.
この契約では、賃金を毎年の物価スライドに連動させています。
Trong hợp đồng này, tiền lương được gắn với cơ chế điều chỉnh theo vật giá hằng năm.
物価スライドの結果、給付額が引き上げられました。
Do kết quả điều chỉnh theo vật giá, mức trợ cấp đã được tăng lên.
Thường xuất hiện trong các văn bản về lương hưu, bảo hiểm xã hội, trợ cấp và hợp đồng lao động. Việc điều chỉnh có thể tăng hoặc giảm tùy theo chỉ số giá.
物価上昇 là hiện tượng giá cả tăng; 物価スライド là biện pháp điều chỉnh tiền lương, trợ cấp hoặc lương hưu để phản ứng với biến động đó.
物価 nghĩa là giá cả hàng hóa; スライド là từ mượn tiếng Anh slide, dùng trong kinh tế với nghĩa điều chỉnh tăng giảm theo một chỉ số.
Không phải là việc “trượt giá” nói chung. 物価スライド nhấn mạnh một cơ chế chính thức, trong đó số tiền được điều chỉnh dựa trên biến động của vật giá hoặc chỉ số giá tiêu dùng.