Looking up...
Trạng thái sức khỏe nguy hiểm xảy ra khi cơ thể quá nóng, thường do bị nóng quá độ trong thời tiết nóng bức hoặc hoạt động quá sức
熱中症の予防には水分補給が重要です
Cần bổ sung nước để phòng ngừa ngộp nhiệt
熱中症の症状にはめまい、吐き気、意識が朦朧とすることがあります
Các triệu chứng của ngộp nhiệt bao gồm chóng mặt, buồn nôn và mất ý thức
Thường xảy ra khi cơ thể không thể điều hòa nhiệt độ hiệu quả, dẫn đến mất nước nghiêm trọng
熱中症 (nhiệt trung chứng) khác với 熱中 (nhiệt trung) nghĩa là 'hăng hái, say mê'
Nếu nghi ngờ ngộp nhiệt, cần đưa người bệnh vào nơi mát mẻ và uống nước ngay lập tức
Từ Hán-Việt 'nhiệt trung chứng' (熱中症), từ 'nhiệt' (熱) nghĩa là 'nóng', 'trung' (中) nghĩa là 'trung tâm' hoặc 'bị ảnh hưởng', 'chứng' (症) nghĩa là 'bệnh'
Khác với 'nhiệt huyết' (熱血) nghĩa là 'hăng hái', 'nhiệt trung chứng' (熱中症) chỉ trạng thái y tế nghiêm trọng