Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

熱中症

nesshūshō
noun★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)nhiệt trung chứng
◆ Nghĩa thực sự
Không có nghĩa bóng, chỉ dùng để chỉ tình trạng y tế
¶ Nghĩa đen
bệnh do bị nóng quá độ
Phân tích nghĩa đen
熱nóng+中bị ảnh hưởng+症bệnh
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của người bị nóng quá độ, mất nước nghiêm trọng
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Mùa hè, khi người ta hoạt động ngoài trời trong thời tiết nóng bức
◉ Lưu ý văn hóa
Tại Nhật Bản, ngộp nhiệt là vấn đề sức khỏe nghiêm trọng vào mùa hè, đặc biệt là đối với người cao tuổi và trẻ em
🏥Y học
chuyên ngành

Trạng thái sức khỏe nguy hiểm xảy ra khi cơ thể quá nóng, thường do bị nóng quá độ trong thời tiết nóng bức hoặc hoạt động quá sức

熱中症の予防には水分補給が重要です

Cần bổ sung nước để phòng ngừa ngộp nhiệt

熱中症の症状にはめまい、吐き気、意識が朦朧とすることがあります

Các triệu chứng của ngộp nhiệt bao gồm chóng mặt, buồn nôn và mất ý thức

💡

Thường xảy ra khi cơ thể không thể điều hòa nhiệt độ hiệu quả, dẫn đến mất nước nghiêm trọng

Cụm từ kết hợp

熱中症予防phòng ngừa ngộp nhiệt熱中症対策biện pháp chống ngộp nhiệt

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

熱中症に注意cụm từ
cần cảnh giác với ngộp nhiệt

💡Mẹo hay

Phân biệt với từ tương tự

熱中症 (nhiệt trung chứng) khác với 熱中 (nhiệt trung) nghĩa là 'hăng hái, say mê'

⚡Quy tắc vàng

Điều trị ngay

Nếu nghi ngờ ngộp nhiệt, cần đưa người bệnh vào nơi mát mẻ và uống nước ngay lập tức

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt 'nhiệt trung chứng' (熱中症), từ 'nhiệt' (熱) nghĩa là 'nóng', 'trung' (中) nghĩa là 'trung tâm' hoặc 'bị ảnh hưởng', 'chứng' (症) nghĩa là 'bệnh'

📝Ghi chú sử dụng

Khác với 'nhiệt huyết' (熱血) nghĩa là 'hăng hái', 'nhiệt trung chứng' (熱中症) chỉ trạng thái y tế nghiêm trọng

Phân tích từ

熱
nóng
root
+
中
bị ảnh hưởng
root
+
症
bệnh
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.