熊の腹の中の卵
kuma no naka no tamagophrase★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)hổ trung trứng
thông thường
Một tình huống nguy hiểm hoặc khó khăn mà người ta phải đối mặt với nó một cách trực tiếp và không thể tránh né được.
彼は熊の腹の中の卵のような状況に置かれていた。
Anh ấy đã bị đặt vào tình huống như trứng trong bụng hổ.
💡
Thường dùng để mô tả tình huống nguy hiểm hoặc khó khăn mà người ta phải đối mặt trực tiếp.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
熊の口の中の卵cụm từ
Tình huống nguy hiểm hơn, gần như không thể thoát
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Chỉ dùng cho các tình huống nghiêm trọng, không dùng cho các tình huống bình thường.
⚡Quy tắc vàng
Nguyên tắc sử dụng
Phải có một tình huống nguy hiểm hoặc khó khăn rõ rệt để sử dụng cụm từ này.
📖Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ hình ảnh một quả trứng nằm trong bụng hổ, tượng trưng cho tình huống nguy hiểm mà không thể tránh né được.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống nghiêm trọng hoặc nguy hiểm, không dùng trong các tình huống bình thường.
Phân tích từ
熊
hổ
root腹の中
bụng
root卵
trứng
root✎ Ghi chú vào June 4, 2026JA → VI