熊の腹の中の卵

kuma no naka no tamago
phraseTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)hổ trung trứng
Nghĩa thực sự
Tình huống nguy hiểm hoặc khó khăn mà người ta phải đối mặt trực tiếp và không thể tránh né được.
Nghĩa đen
Một quả trứng nằm trong bụng hổ.
Phân tích nghĩa đen
hổ+腹の中bụng+trứng
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một quả trứng nằm trong bụng hổ, tượng trưng cho tình huống nguy hiểm mà không thể thoát.
Ngữ cảnh sử dụng
Một người bị bắt trong tình huống nguy hiểm, như bị bắt bởi một kẻ xấu hoặc phải đối mặt với một vấn đề nghiêm trọng không thể tránh né.
Lưu ý văn hóa
Cụm từ này xuất phát từ hình ảnh trong văn hóa Nhật Bản, tượng trưng cho tình huống nguy hiểm và không thể thoát.
thông thường

Một tình huống nguy hiểm hoặc khó khăn mà người ta phải đối mặt với nó một cách trực tiếp và không thể tránh né được.

彼は熊の腹の中の卵のような状況に置かれていた。

Anh ấy đã bị đặt vào tình huống như trứng trong bụng hổ.

💡

Thường dùng để mô tả tình huống nguy hiểm hoặc khó khăn mà người ta phải đối mặt trực tiếp.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

熊の口の中の卵cụm từ
Tình huống nguy hiểm hơn, gần như không thể thoát

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Chỉ dùng cho các tình huống nghiêm trọng, không dùng cho các tình huống bình thường.

Quy tắc vàng

Nguyên tắc sử dụng

Phải có một tình huống nguy hiểm hoặc khó khăn rõ rệt để sử dụng cụm từ này.

📖Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ hình ảnh một quả trứng nằm trong bụng hổ, tượng trưng cho tình huống nguy hiểm mà không thể tránh né được.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống nghiêm trọng hoặc nguy hiểm, không dùng trong các tình huống bình thường.

Phân tích từ

hổ
root
+
腹の中
bụng
root
+
trứng
root
Ghi chú vào June 4, 2026JAVI