Looking up...
“パンが焼けるまで10分かかります。”
Mất 10 phút cho đến khi bánh mì nướng chín.
bị cháy do nhiệt (tự nhiên hoặc do nấu nướng)
この紙は火に近づけると焼ける。
Nếu để gần lửa, tờ giấy này sẽ bị cháy.
肉が焼けるまで焼いてください。
Nướng cho đến khi thịt chín.
Dùng cho hiện tượng tự nhiên (như nắng làm rám da) hoặc quá trình nấu nướng.
nướng chín, nướng thành phẩm (thường dùng cho thực phẩm)
ケーキが焼けた。
Bánh đã nướng chín.
Thường đi kèm với trạng thái hoàn thành (vd: 焼けた! = Chín rồi!).
rám nắng, rám da (do tiếp xúc lâu với ánh nắng mặt trời)
肌が焼ける。
Da rám nắng.
Thường dùng cho làn da sau khi phơi nắng.
焼ける: Chín đều, không bị cháy khét (vd: bánh mì nướng chín). 焦げる: Bị cháy khét, có mùi khét (vd: bánh mì cháy xém).
Dùng 焼ける khi muốn nhấn mạnh trạng thái hoàn thành (chín, rám) hoặc bị tác động bởi nhiệt. Không dùng cho hành động chủ động như 'nướng' (dùng 焼く cho hành động chủ động).
Từ gốc Hán là 焼 (thiêu - đốt cháy, nướng) + ける (hậu tố biểu thị trạng thái hoàn thành). Trong tiếng Nhật, động từ này kết hợp cả nghĩa bị động (bị cháy) và chủ động (nướng chín).
1. Động từ này thường dùng cho quá trình nấu nướng hoặc hiện tượng tự nhiên (như rám da). 2. Không dùng cho việc đốt lửa chủ động (vd: 火をつける - thắp lửa). 3. Trong nấu nướng, thường đi kèm với trạng thái hoàn thành (vd: 焼けた! - Chín rồi!).