Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

焼ける

yakeru
verb (intransitive)★Trung cấp💡 cháy, nướng chín

“パンが焼けるまで10分かかります。”

Mất 10 phút cho đến khi bánh mì nướng chín.

thông thường

bị cháy do nhiệt (tự nhiên hoặc do nấu nướng)

この紙は火に近づけると焼ける。

Nếu để gần lửa, tờ giấy này sẽ bị cháy.

肉が焼けるまで焼いてください。

Nướng cho đến khi thịt chín.

💡

Dùng cho hiện tượng tự nhiên (như nắng làm rám da) hoặc quá trình nấu nướng.

thông thường

nướng chín, nướng thành phẩm (thường dùng cho thực phẩm)

ケーキが焼けた。

Bánh đã nướng chín.

💡

Thường đi kèm với trạng thái hoàn thành (vd: 焼けた! = Chín rồi!).

thông thường

rám nắng, rám da (do tiếp xúc lâu với ánh nắng mặt trời)

肌が焼ける。

Da rám nắng.

💡

Thường dùng cho làn da sau khi phơi nắng.

Cụm từ kết hợp

焼けるようにnhư bị cháy, rất nóng焼けないkhông thể nướng chín焼けましたđã nướng xong/chín rồi

Từ đồng nghĩa

焦げる煮える

Từ trái nghĩa

生冷める

💡Mẹo hay

Phân biệt 焼ける và 焦げる

焼ける: Chín đều, không bị cháy khét (vd: bánh mì nướng chín). 焦げる: Bị cháy khét, có mùi khét (vd: bánh mì cháy xém).

⚡Quy tắc vàng

Ngữ cảnh sử dụng

Dùng 焼ける khi muốn nhấn mạnh trạng thái hoàn thành (chín, rám) hoặc bị tác động bởi nhiệt. Không dùng cho hành động chủ động như 'nướng' (dùng 焼く cho hành động chủ động).

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Hán là 焼 (thiêu - đốt cháy, nướng) + ける (hậu tố biểu thị trạng thái hoàn thành). Trong tiếng Nhật, động từ này kết hợp cả nghĩa bị động (bị cháy) và chủ động (nướng chín).

📝Ghi chú sử dụng

1. Động từ này thường dùng cho quá trình nấu nướng hoặc hiện tượng tự nhiên (như rám da). 2. Không dùng cho việc đốt lửa chủ động (vd: 火をつける - thắp lửa). 3. Trong nấu nướng, thường đi kèm với trạng thái hoàn thành (vd: 焼けた! - Chín rồi!).

Phân tích từ

焼
đốt, nướng (Hán Việt: thiêu)
root
+
ける
hậu tố biểu thị trạng thái hoàn thành
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.