Looking up...
“パンを焦がしてしまった。”
Tôi đã làm cháy sém bánh mì mất rồi.
làm cháy sém (thức ăn, vật dụng) do tiếp xúc nhiệt quá mức
鍋を焦がさないように火加減を調整する。
Tôi điều chỉnh lửa để không làm cháy nồi.
紙を焦がすような強い日差し。
Ánh nắng gay gắt có thể làm cháy giấy.
Thường dùng cho thức ăn, vật dụng bị cháy do nhiệt độ cao hoặc thời gian tiếp xúc lâu.
làm ai đó lo lắng, bồn chồn (nghĩa bóng, thường dùng dạng bị động 焦がされる)
恋人に焦がされるような気持ち。
Cảm giác như bị người yêu làm lo lắng hết cả hồn.
仕事のプレッシャーで胃を焦がす。
Áp lực công việc khiến tôi đau dạ dày như bị thiêu đốt.
Nghĩa bóng thường xuất hiện trong ngữ cảnh tình cảm hoặc căng thẳng tinh thần.
焦がす nhấn mạnh kết quả 'cháy sém, khét' do nhiệt độ cao hoặc thời gian dài, thường không có lửa. 燃やす (moyasu) nhấn mạnh hành động 'đốt cháy' có lửa, kết quả có thể là tiêu hủy hoàn toàn.
Dùng khi muốn diễn đạt hành động gây ra sự cháy sém (nghĩa đen) hoặc lo lắng, bồn chồn (nghĩa bóng). Không dùng cho hành động đốt cháy có lửa rõ ràng.
Từ kanji 焦 (tiêu, nghĩa là 'cháy sém, khét') kết hợp với động từ godan す (su). Chữ 焦 vốn có nghĩa gốc là 'cháy khét, khô héo' (như trong 焦げる 'bị cháy'), sau này mở rộng nghĩa sang cả ám chỉ sự lo lắng, bồn chồn.
1. Nghĩa đen thường đi kèm với chủ ngữ là vật dụng/thức ăn (vd: nồi, bánh mì). 2. Nghĩa bóng thường dùng trong ngữ cảnh tình cảm hoặc công việc căng thẳng, chủ ngữ thường là con người. 3. Trong văn nói, có thể dùng dạng rút gọn 焦げる (kogeru) nhưng 焦がす nhấn mạnh hành động chủ động gây ra sự cháy sém.