Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

焦がす

kogasu
verb★Trung cấp💡 làm cháy sém, làm khét

“パンを焦がしてしまった。”

Tôi đã làm cháy sém bánh mì mất rồi.

literal

làm cháy sém (thức ăn, vật dụng) do tiếp xúc nhiệt quá mức

鍋を焦がさないように火加減を調整する。

Tôi điều chỉnh lửa để không làm cháy nồi.

紙を焦がすような強い日差し。

Ánh nắng gay gắt có thể làm cháy giấy.

💡

Thường dùng cho thức ăn, vật dụng bị cháy do nhiệt độ cao hoặc thời gian tiếp xúc lâu.

figurative

làm ai đó lo lắng, bồn chồn (nghĩa bóng, thường dùng dạng bị động 焦がされる)

恋人に焦がされるような気持ち。

Cảm giác như bị người yêu làm lo lắng hết cả hồn.

仕事のプレッシャーで胃を焦がす。

Áp lực công việc khiến tôi đau dạ dày như bị thiêu đốt.

💡

Nghĩa bóng thường xuất hiện trong ngữ cảnh tình cảm hoặc căng thẳng tinh thần.

Cụm từ kết hợp

焦がすような日差しánh nắng gay gắt心を焦がすlàm lòng thổn thức, day dứt胃を焦がすđau dạ dày (do căng thẳng)

Từ đồng nghĩa

燃やす焼く

Từ trái nghĩa

冷ます消す

Cụm từ liên quan

焦げるword
bị cháy sém (nghĩa thụ động)
焦りword
sự lo lắng, vội vàng

💡Mẹo hay

Phân biệt 焦がす vs 燃やす

焦がす nhấn mạnh kết quả 'cháy sém, khét' do nhiệt độ cao hoặc thời gian dài, thường không có lửa. 燃やす (moyasu) nhấn mạnh hành động 'đốt cháy' có lửa, kết quả có thể là tiêu hủy hoàn toàn.

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng 焦がす?

Dùng khi muốn diễn đạt hành động gây ra sự cháy sém (nghĩa đen) hoặc lo lắng, bồn chồn (nghĩa bóng). Không dùng cho hành động đốt cháy có lửa rõ ràng.

📖Nguồn gốc từ

Từ kanji 焦 (tiêu, nghĩa là 'cháy sém, khét') kết hợp với động từ godan す (su). Chữ 焦 vốn có nghĩa gốc là 'cháy khét, khô héo' (như trong 焦げる 'bị cháy'), sau này mở rộng nghĩa sang cả ám chỉ sự lo lắng, bồn chồn.

📝Ghi chú sử dụng

1. Nghĩa đen thường đi kèm với chủ ngữ là vật dụng/thức ăn (vd: nồi, bánh mì). 2. Nghĩa bóng thường dùng trong ngữ cảnh tình cảm hoặc công việc căng thẳng, chủ ngữ thường là con người. 3. Trong văn nói, có thể dùng dạng rút gọn 焦げる (kogeru) nhưng 焦がす nhấn mạnh hành động chủ động gây ra sự cháy sém.

Phân tích từ

焦
cháy sém, khét
root
+
がす
hậu tố động từ hóa
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.