無関心を演じる
mukanjin o enjiruphrase★Trung cấp— giả vờ vô tưHán Việt (Âm Hán-Việt)vô quan tâm
thông thường
Giả vờ không quan tâm hoặc không quan tâm đến một vấn đề hoặc tình huống cụ thể, thường để tránh xung đột hoặc tránh phải tham gia.
彼女は無関心を演じて、彼の提案を無視した。
Cô ấy giả vờ vô tư và bỏ qua đề xuất của anh ấy.
会議で無関心を演じるのは、時には最善の戦略だ。
Giả vờ vô tư trong cuộc họp đôi khi là chiến lược tốt nhất.
💡
Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp để tránh xung đột hoặc tránh phải tham gia vào một cuộc tranh luận.
📝Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp để tránh xung đột hoặc tránh phải tham gia vào một cuộc tranh luận.
Phân tích từ
無関心
vô quan tâm
rootを
một dấu hiệu chỉ mục tiêu hoặc đối tượng
particle演じる
giả vờ, diễn ra
verbTừ Điển Nhật Việt