無理強い

muri-kyōi
nounTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)mưu lí cường í
thông thường

Hành động ép buộc hoặc bắt buộc ai đó làm điều họ không muốn hoặc không thể làm được.

無理強いしないでください。

Đừng ép buộc tôi.

彼は無理強いされて承諾した。

Anh ấy đã đồng ý vì bị ép buộc.

💡

Thường dùng để chỉ việc ép buộc trong mối quan hệ cá nhân hoặc tình huống xã hội.

Cụm từ kết hợp

無理強いするép buộc無理強いされるbị ép buộc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

無理強いするcụm từ
ép buộc
無理強いされるcụm từ
bị ép buộc

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Từ này thường dùng để chỉ việc ép buộc trong mối quan hệ cá nhân hoặc tình huống xã hội, chứ không dùng trong ngữ cảnh pháp lý.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh pháp lý

Đối với việc ép buộc trong ngữ cảnh pháp lý, hãy dùng từ '強制' (cưỡng chế) thay vì '無理強い'.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '無理' (không hợp lý) và '強い' (ép buộc), nghĩa đen là 'ép buộc không hợp lý'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc quan hệ cá nhân để chỉ việc ép buộc ai đó làm điều họ không muốn.

Phân tích từ

無理
không hợp lý
root
+
強い
ép buộc
root
Từ Điển Nhật Việt