無理もない

muri mo nai
hoàn toàn có thể hiểu được

彼女が怒るのも無理もない。彼氏が浮気したんだから。

Cô ấy tức giận cũng hoàn toàn có thể hiểu được. Bởi vì bạn trai cô ấy lừa dối.


Nghĩa thực sự
hoàn toàn có thể hiểu được, không có gì đáng ngạc nhiên
Nghĩa đen
không có gì là vô lý
Phân tích nghĩa đen
無理vô lý, không thể+cũng+ないkhông
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một tình huống hoàn toàn hợp lý, không có gì phi lý hay đáng ngạc nhiên, như một bức tranh rõ ràng không cần phải nghi ngờ.
Ngữ cảnh sử dụng
Một người bạn bỏ cuộc trong cuộc thi vì bị ốm. Bạn nói:「彼が棄権したのも無理もない。病気だったんだから。」(Anh ấy bỏ cuộc cũng hoàn toàn có thể hiểu được. Vì anh ấy bị ốm mà.)
Lưu ý văn hóa
Cụm từ phản ánh tinh thần「察し」của người Nhật, tức là khả năng hiểu và thông cảm với hoàn cảnh của người khác mà không cần giải thích dài dòng. Thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày để thể hiện sự tôn trọng và đồng cảm.
trang trọng

hoàn toàn có thể hiểu được, không có gì đáng ngạc nhiên

彼がその試合に負けたのも無理もない。練習不足だったから。

Anh ấy thua trận đấu đó cũng hoàn toàn có thể hiểu được. Vì luyện tập không đủ.

彼女がその仕事を断ったのも無理もない。条件が厳しすぎる。

Cô ấy từ chối công việc đó cũng hoàn toàn có thể hiểu được. Vì điều kiện quá khắc nghiệt.

Thường dùng để thể hiện sự đồng cảm hoặc thừa nhận rằng một hành động/sự việc là hợp lý trong hoàn cảnh nhất định.

Cụm từ kết hợp

無理もないことだđiều hoàn toàn có thể hiểu được

Cụm từ liên quan

無理をするcụm từ
làm quá sức, cố gắng quá mức
無理からぬcụm từ
hoàn toàn có thể hiểu được, hợp lý

Mẹo hay

Phân biệt với「仕方がない」

「無理もない」nhấn mạnh sự hợp lý của hành động/sự việc trong hoàn cảnh, trong khi「仕方がない」chỉ đơn thuần thể hiện sự bất lực hay không có lựa chọn khác. Ví dụ:「無理もない」→「Anh ấy bỏ cuộc cũng hợp lý vì không đủ sức lực」;「仕方がない」→「Tôi không thể làm gì khác, đành chịu thôi」.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng「無理もない」

Dùng khi muốn thừa nhận rằng một hành động hay tình huống là hợp lý, không có gì đáng ngạc nhiên. Không dùng để thể hiện sự bất lực hay tiếc nuối.

Nguồn gốc từ

Ghép từ「無理」(không thể, vô lý) +「も」(cũng) +「ない」(không). Cụm từ thể hiện rằng một hành động hay tình huống là hợp lý, không có gì phi lý.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung lập. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hay suồng sã. Có thể thay thế bằng「仕方がない」hoặc「もっともだ」trong nhiều trường hợp.

Phân tích từ

無理
không thể, vô lý, quá sức
noun
+
cũng
particle
+
ない
không
auxiliary verb
Từ Điển Nhật Việt