無理もない
hoàn toàn có thể hiểu được彼女が怒るのも無理もない。彼氏が浮気したんだから。
Cô ấy tức giận cũng hoàn toàn có thể hiểu được. Bởi vì bạn trai cô ấy lừa dối.
hoàn toàn có thể hiểu được, không có gì đáng ngạc nhiên
彼がその試合に負けたのも無理もない。練習不足だったから。
Anh ấy thua trận đấu đó cũng hoàn toàn có thể hiểu được. Vì luyện tập không đủ.
彼女がその仕事を断ったのも無理もない。条件が厳しすぎる。
Cô ấy từ chối công việc đó cũng hoàn toàn có thể hiểu được. Vì điều kiện quá khắc nghiệt.
Thường dùng để thể hiện sự đồng cảm hoặc thừa nhận rằng một hành động/sự việc là hợp lý trong hoàn cảnh nhất định.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt với「仕方がない」
「無理もない」nhấn mạnh sự hợp lý của hành động/sự việc trong hoàn cảnh, trong khi「仕方がない」chỉ đơn thuần thể hiện sự bất lực hay không có lựa chọn khác. Ví dụ:「無理もない」→「Anh ấy bỏ cuộc cũng hợp lý vì không đủ sức lực」;「仕方がない」→「Tôi không thể làm gì khác, đành chịu thôi」.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng「無理もない」
Dùng khi muốn thừa nhận rằng một hành động hay tình huống là hợp lý, không có gì đáng ngạc nhiên. Không dùng để thể hiện sự bất lực hay tiếc nuối.
Nguồn gốc từ
Ghép từ「無理」(không thể, vô lý) +「も」(cũng) +「ない」(không). Cụm từ thể hiện rằng một hành động hay tình huống là hợp lý, không có gì phi lý.
Ghi chú sử dụng
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung lập. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hay suồng sã. Có thể thay thế bằng「仕方がない」hoặc「もっともだ」trong nhiều trường hợp.