無為

mu-i
nounTrung cấp💡 làm việc không cố gắng quá mứcHán Việt (Âm Hán-Việt)vô vi

無為自然の理想を追求する

Tôi theo đuổi lý tưởng về sự tự nhiên mà không cố gắng quá mức

Nghĩa thực sự
Sự thoải mái và tự nhiên trong hành động, tránh can thiệp quá mức vào sự vật
Nghĩa đen
Không làm gì
Phân tích nghĩa đen
không+làm, hành động
Hình ảnh ẩn dụ
Một người làm việc mà không cố gắng quá mức, như dòng sông chảy tự nhiên mà không cần được dẫn dắt.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc thảo luận về triết học, ai đó có thể nói: 'Tôi tin vào triết lý vô vi, vì tôi nghĩ rằng sự tự nhiên và sự thoải mái trong hành động là quan trọng hơn cả sự cố gắng quá mức.'
Lưu ý văn hóa
Khái niệm vô vi xuất phát từ triết học Đạo gia, đặc biệt là trong tác phẩm 'Đạo Đức Kinh' của Lão Tử. Nó thể hiện ý tưởng về sự hòa hợp với tự nhiên và sự thoải mái trong hành động, tránh can thiệp quá mức vào sự vật.
philosophical

Làm việc mà không cố gắng quá mức, theo sự tự nhiên của mọi thứ

無為の境地に達する

Tôi đạt đến trạng thái vô vi, nơi mọi việc diễn ra tự nhiên mà không cần cố gắng quá mức

💡

Khái niệm này xuất phát từ triết học Đạo gia, nhấn mạnh sự tự nhiên và sự hòa hợp với vũ trụ

Cụm từ kết hợp

無為自然vô vi tự nhiên無為の境地trạng thái vô vi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

無為自然cụm từ
vô vi tự nhiên
無為而治cụm từ
vô vi nhi trị

💡Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh triết học

Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh triết học Đạo gia, đặc biệt là khi nói về sự tự nhiên và sự hòa hợp với vũ trụ.

Quy tắc vàng

Không hiểu nhầm với 'vô vị'

無為 (vô vi) khác với 'vô vị' (無位), nghĩa là không có chức vụ. Hãy chú ý đến ngữ cảnh để phân biệt.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'vô vi' (無為) xuất phát từ triết học Đạo gia, đặc biệt là trong tác phẩm 'Đạo Đức Kinh' của Lão Tử. Nó thể hiện ý tưởng về sự hòa hợp với tự nhiên và tránh can thiệp quá mức vào sự vật.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt hiện đại, 'vô vi' thường được sử dụng trong bối cảnh triết học hoặc nghệ thuật để mô tả sự tự nhiên và sự thoải mái trong hành động.

Phân tích từ

không
root
+
làm, hành động
root
Từ Điển Nhật Việt