Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 無為

無為

mu-iÂm Hán-Việtvô vi

What does "無為" mean?

làm việc không cố gắng quá mức

無為自然の理想を追求する

Tôi theo đuổi lý tưởng về sự tự nhiên mà không cố gắng quá mức


How to use "無為" correctly?

◆ Nghĩa thực sự
Sự thoải mái và tự nhiên trong hành động, tránh can thiệp quá mức vào sự vật
¶ Nghĩa đen
Không làm gì
Phân tích nghĩa đen
無không+為làm, hành động
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Một người làm việc mà không cố gắng quá mức, như dòng sông chảy tự nhiên mà không cần được dẫn dắt.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc thảo luận về triết học, ai đó có thể nói: 'Tôi tin vào triết lý vô vi, vì tôi nghĩ rằng sự tự nhiên và sự thoải mái trong hành động là quan trọng hơn cả sự cố gắng quá mức.'
◉ Lưu ý văn hóa
Khái niệm vô vi xuất phát từ triết học Đạo gia, đặc biệt là trong tác phẩm 'Đạo Đức Kinh' của Lão Tử. Nó thể hiện ý tưởng về sự hòa hợp với tự nhiên và sự thoải mái trong hành động, tránh can thiệp quá mức vào sự vật.
philosophical

Làm việc mà không cố gắng quá mức, theo sự tự nhiên của mọi thứ

無為の境地に達する

Tôi đạt đến trạng thái vô vi, nơi mọi việc diễn ra tự nhiên mà không cần cố gắng quá mức

Khái niệm này xuất phát từ triết học Đạo gia, nhấn mạnh sự tự nhiên và sự hòa hợp với vũ trụ

Cụm từ kết hợp

無為自然vô vi tự nhiên無為の境地trạng thái vô vi

Từ đồng nghĩa

自然無心自然体

Từ trái nghĩa

有為強制人為

Cụm từ liên quan

無為自然cụm từ
vô vi tự nhiên
無為而治cụm từ
vô vi nhi trị

Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh triết học

Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh triết học Đạo gia, đặc biệt là khi nói về sự tự nhiên và sự hòa hợp với vũ trụ.

Quy tắc vàng

Không hiểu nhầm với 'vô vị'

無為 (vô vi) khác với 'vô vị' (無位), nghĩa là không có chức vụ. Hãy chú ý đến ngữ cảnh để phân biệt.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'vô vi' (無為) xuất phát từ triết học Đạo gia, đặc biệt là trong tác phẩm 'Đạo Đức Kinh' của Lão Tử. Nó thể hiện ý tưởng về sự hòa hợp với tự nhiên và tránh can thiệp quá mức vào sự vật.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt hiện đại, 'vô vi' thường được sử dụng trong bối cảnh triết học hoặc nghệ thuật để mô tả sự tự nhiên và sự thoải mái trong hành động.

Phân tích từ

無
không
root
+
為
làm, hành động
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.