Looking up...
無為自然の理想を追求する
Tôi theo đuổi lý tưởng về sự tự nhiên mà không cố gắng quá mức
Làm việc mà không cố gắng quá mức, theo sự tự nhiên của mọi thứ
無為の境地に達する
Tôi đạt đến trạng thái vô vi, nơi mọi việc diễn ra tự nhiên mà không cần cố gắng quá mức
Khái niệm này xuất phát từ triết học Đạo gia, nhấn mạnh sự tự nhiên và sự hòa hợp với vũ trụ
Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh triết học Đạo gia, đặc biệt là khi nói về sự tự nhiên và sự hòa hợp với vũ trụ.
無為 (vô vi) khác với 'vô vị' (無位), nghĩa là không có chức vụ. Hãy chú ý đến ngữ cảnh để phân biệt.
Từ Hán Việt 'vô vi' (無為) xuất phát từ triết học Đạo gia, đặc biệt là trong tác phẩm 'Đạo Đức Kinh' của Lão Tử. Nó thể hiện ý tưởng về sự hòa hợp với tự nhiên và tránh can thiệp quá mức vào sự vật.
Trong tiếng Việt hiện đại, 'vô vi' thường được sử dụng trong bối cảnh triết học hoặc nghệ thuật để mô tả sự tự nhiên và sự thoải mái trong hành động.