無文化

bunbunka
nounTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)vô văn hóa
thông thường

Thiếu văn hóa, không có văn hóa, không có sự phát triển về văn hóa

彼は無文化な人だ

Anh ấy là người vô văn hóa

💡

Thường được sử dụng để chỉ sự thiếu hiểu biết về văn hóa hoặc sự thiếu tôn trọng đối với các giá trị văn hóa

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Phân tích từ

không có
prefix
+
文化
văn hóa
root
Từ Điển Nhật Việt