無教養
mukyōyōadjective★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)vô giáo dục
thông thường
Thiếu giáo dục, không có văn hóa, không biết lễ độ
無教養な人と話すのは嫌だ
Tôi không thích nói chuyện với những người vô giáo dục
💡
Thường dùng để chỉ người thiếu giáo dục cơ bản hoặc không biết lễ độ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ '無' (không có) và '教養' (giáo dục)
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ hành vi hoặc thái độ thiếu văn hóa, không biết lễ độ
Phân tích từ
無
không có
prefix教養
giáo dục
rootTừ Điển Nhật Việt