For Individuals
|
For Teachers
Vocapedia
EN → VI
Search
🇬🇧
☀
☽
Log in
Try for Free
Log in
Looking up...
無住
むじゅう
từ
★
Trung cấp
Save to my dictionary
trang trọng
không có người ở, không người cư trú
この家は無住だ。
Ngôi nhà này không có người ở.
Từ đồng nghĩa
無人
空き家
Từ trái nghĩa
有人
居住
Phân tích từ
無
không
prefix
+
住
ở
root
Từ Điển Nhật Việt