Looking up...
“炭水化物を控えている。”
Tôi đang hạn chế chất bột đường.
Chất dinh dưỡng cung cấp năng lượng chính cho cơ thể, bao gồm carbohydrate (đường, tinh bột) và chất xơ.
炭水化物はエネルギー源として重要です。
Chất bột đường đóng vai trò quan trọng như nguồn năng lượng.
ダイエット中は炭水化物を減らす人もいます。
Trong quá trình giảm cân, nhiều người cũng cắt giảm chất bột đường.
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực dinh dưỡng, y tế và thể dục. Không bao gồm chất béo hay protein.
Chất bột đường (炭水化物) bao gồm cả tinh bột (starch), đường (sugar) và chất xơ (fiber). Trong khi 'tinh bột' chỉ đề cập đến carbohydrate phức tạp (polysaccharide) như gạo, bánh mì, khoai tây.
Khi nói về chế độ ăn kiêng hoặc bệnh lý (như tiểu đường), nên ưu tiên dùng thuật ngữ 'chất bột đường' (炭水化物) thay vì 'tinh bột' để bao quát đầy đủ các loại carbohydrate.
Từ ghép Hán-Nhật: 炭 (tan) nghĩa là 'than', 水 (sui) nghĩa là 'nước', 化 (ka) nghĩa là 'biến đổi', 物 (butsu) nghĩa là 'vật chất'. Theo nghĩa đen là 'vật chất biến đổi từ than và nước', ám chỉ quá trình quang hợp tạo ra carbohydrate trong thực vật.
Thuật ngữ này phổ biến trong ngôn ngữ y học và dinh dưỡng. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng từ 'carb' (phiên âm từ tiếng Anh) hoặc 'tinh bột' thay thế. Cần phân biệt với 'chất xơ' (食物繊維) mặc dù đều thuộc nhóm carbohydrate.