Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

炎症

えんしょう
noun★Trung cấp💡 viêm nhiễm

“傷口が炎症を起こした。”

Vết thương bị viêm nhiễm.

🏥Y học
trang trọng

Phản ứng sinh học của cơ thể khi mô bị tổn thương, nhiễm trùng hoặc kích ứng, thường biểu hiện bằng sưng, đỏ, nóng, đau.

アレルギー反応によって皮膚に炎症が生じた。

Da bị viêm nhiễm do phản ứng dị ứng.

医師は患者の関節炎症を診断した。

Bác sĩ chẩn đoán viêm nhiễm khớp ở bệnh nhân.

💡

Thuật ngữ y học phổ biến, thường kết hợp với các loại viêm cụ thể như 皮膚炎症 (viêm da), 関節炎症 (viêm khớp).

Cụm từ kết hợp

炎症反応phản ứng viêm nhiễm炎症を抑えるkhống chế viêm nhiễm慢性炎症viêm nhiễm mãn tính急性炎症viêm nhiễm cấp tính

Từ đồng nghĩa

炎腫れ腫脹

Từ trái nghĩa

治癒回復

💡Mẹo hay

Phân biệt '炎症' và '感染'

炎症 (viêm nhiễm) là phản ứng chung của cơ thể, có thể do nhiễm trùng (感染) hoặc không. Ví dụ: viêm khớp có thể do nhiễm trùng nhưng cũng có thể do thoái hóa khớp.

⚡Quy tắc vàng

Kết hợp từ chính xác

Luôn sử dụng 'viêm nhiễm' thay vì 'viêm' đơn thuần khi nói về tình trạng bệnh lý (trừ trường hợp chuyên ngành như 'viêm gan').

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt: 炎 (viêm) + 症 (chứng). 炎 chỉ tình trạng nóng, đỏ, sưng (viêm nhiễm), 症 chỉ triệu chứng hoặc bệnh lý. Kết hợp thành 'viêm nhiễm' trong y học.

📝Ghi chú sử dụng

Sử dụng rộng rãi trong y học lâm sàng và nghiên cứu. Có thể kết hợp với các tiền tố như '過敏性炎症' (viêm nhiễm do dị ứng) hoặc '感染性炎症' (viêm nhiễm nhiễm trùng).

Phân tích từ

炎
nóng, đỏ, sưng (tình trạng viêm nhiễm)
root
+
症
triệu chứng hoặc bệnh lý
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.