Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

災害見舞金を支給する

saigai mimukin o shikyō suru
verb phrase★Trung cấp💡 trợ cấp thiên tai
⚖️Luật
trang trọng

Khoản tiền hỗ trợ tài chính do chính phủ hoặc tổ chức cung cấp cho người dân bị ảnh hưởng bởi thiên tai.

市は地震被災者に災害見舞金を支給した。

Thành phố đã cấp trợ cấp thiên tai cho người bị thiệt hại do động đất.

災害見舞金は被災者の生活再建を支援する目的で支給される。

Trợ cấp thiên tai được cấp nhằm mục đích hỗ trợ người bị thiệt hại tái thiết cuộc sống.

💡

Thường được sử dụng trong văn bản pháp luật, thông báo chính thức của chính quyền hoặc tổ chức.

Cụm từ kết hợp

災害見舞金を受給するnhận trợ cấp thiên tai災害見舞金を申請するđăng ký xin trợ cấp thiên tai災害見舞金の対象者đối tượng được nhận trợ cấp thiên tai

Từ đồng nghĩa

災害支援金を支給する被災者支援金を支給する

Từ trái nghĩa

災害見舞金を返還する

Cụm từ liên quan

災害救助金cụm từ
quỹ cứu trợ thiên tai
被災者支援策cụm từ
chính sách hỗ trợ nạn nhân thiên tai

💡Mẹo hay

Phân biệt với các thuật ngữ tương tự

災害見舞金 (tiền trợ cấp thiên tai) thường do chính phủ hoặc tổ chức cung cấp, trong khi 災害保険金 (tiền bảo hiểm thiên tai) là khoản bồi thường từ hợp đồng bảo hiểm. Tránh nhầm lẫn giữa hai thuật ngữ này.

⚡Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

災害見舞金を支給する luôn theo sau bởi danh từ chỉ đối tượng nhận tiền (ví dụ: 被災者に, 避難者に). Không sử dụng độc lập mà phải có ngữ cảnh cụ thể.

📖Nguồn gốc từ

災害 (saigai) = thiên tai, 見舞金 (mimukin) = tiền thăm hỏi/hỗ trợ, 支給 (shikyō) = cấp phát. Kết hợp thành cụm từ chỉ khoản tiền hỗ trợ cho nạn nhân thiên tai.

📝Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong các văn bản hành chính, thông báo của chính phủ hoặc tổ chức xã hội. Không sử dụng trong ngữ cảnh thông tục hàng ngày.

Phân tích từ

災害
thiên tai
root
+
見舞金
tiền thăm hỏi/hỗ trợ
compound
+
を支給する
cấp phát
verb phrase
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.