Looking up...
nhận khoản tiền hỗ trợ tài chính từ chính phủ hoặc tổ chức sau khi xảy ra thiên tai
市は被災者に災害見舞金を支給した。
Thành phố đã chi trả tiền cứu trợ thiên tai cho người bị thiệt hại.
災害見舞金を受け取る手続きは簡単です。
Thủ tục nhận tiền cứu trợ thiên tai rất đơn giản.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh hành chính hoặc báo chí. Có thể thay thế bằng 'nhận tiền cứu trợ' trong giao tiếp thông thường.
災害見舞金 thường do chính phủ hoặc tổ chức chính thức chi trả theo quy định pháp luật. 義援金 là khoản tiền quyên góp từ cộng đồng, có thể do cá nhân hoặc tổ chức quyên góp.
災害見舞金 luôn đi kèm với ngữ cảnh thiên tai nghiêm trọng (động đất, bão, lũ lụt). Không sử dụng cho các sự cố nhỏ như hỏng xe hoặc mất điện thông thường.
災害 (さいがい: thiên tai) + 見舞金 (みまいきん: tiền thăm hỏi, cứu trợ) + を受け取る (をうけとる: nhận). '見舞金' vốn là khoản tiền tặng cho người ốm hoặc gặp khó khăn, sau được mở rộng sang thiên tai.
Sử dụng trong văn bản chính thức, thông báo từ chính quyền hoặc tổ chức cứu trợ. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường nói ngắn gọn hơn như 'nhận tiền cứu trợ' hoặc 'nhận hỗ trợ thiên tai'.