災害支援金

saigai shienkin
nounTrung cấp💡 tiền hỗ trợ thiên tai
trang trọng

Khoản tiền được chính phủ hoặc tổ chức hỗ trợ cho người dân bị thiệt hại do thiên tai (động đất, bão, lũ lụt, v.v.).

台風で被害を受けた地域に災害支援金が配布された。

Khu vực chịu thiệt hại do bão đã được phân phát tiền hỗ trợ thiên tai.

災害支援金の申請手続きは自治体によって異なる。

Thủ tục xin tiền hỗ trợ thiên tai khác nhau tùy theo chính quyền địa phương.

💡

Thường được cấp bởi chính phủ trung ương hoặc địa phương, đôi khi có sự tham gia của các tổ chức phi chính phủ.

Cụm từ kết hợp

災害支援金を受給するnhận tiền hỗ trợ thiên tai災害支援金を申請するxin tiền hỗ trợ thiên tai災害支援金の対象đối tượng được hưởng tiền hỗ trợ

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

災害救助法cụm từ
Luật cứu trợ thiên tai
被災者生活再建支援金cụm từ
Tiền hỗ trợ tái thiết cuộc sống cho người bị thiệt hại

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác trong giao tiếp

Khi nói về khoản tiền hỗ trợ thiên tai trong bối cảnh không chính thức (ví dụ: trò chuyện với bạn bè), bạn có thể dùng 'tiền cứu trợ thiên tai' hoặc 'tiền hỗ trợ sau thiên tai'. Tuy nhiên, trong các văn bản hành chính, hợp đồng hoặc thông báo chính thức, hãy sử dụng 'tiền hỗ trợ thiên tai' để đảm bảo tính chính xác.

Quy tắc vàng

Phân biệt với bảo hiểm

災害支援金 (tiền hỗ trợ thiên tai) là khoản tiền do nhà nước hoặc tổ chức cung cấp, thường không yêu cầu đóng phí trước. Trái lại, 災害保険金 (tiền bảo hiểm thiên tai) là khoản bồi thường từ hợp đồng bảo hiểm mà người dân đã đóng phí trước đó.

📖Nguồn gốc từ

災害 (saigai) = thiên tai, thảm họa; 支援 (shien) = hỗ trợ, viện trợ; 金 (kin) = tiền. Kết hợp thành 'tiền hỗ trợ thiên tai', thuật ngữ chính thức trong hệ thống hành chính và pháp luật Nhật Bản.

📝Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, thông cáo báo chí hoặc thông báo từ chính quyền địa phương. Người dân có thể sử dụng từ 'tiền cứu trợ thiên tai' trong giao tiếp hàng ngày, nhưng '災害支援金' là thuật ngữ chính xác hơn trong ngữ cảnh hành chính.

Phân tích từ

災害
thiên tai, thảm họa
root
+
支援
hỗ trợ, viện trợ
root
+
tiền
root
Từ Điển Nhật Việt