Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

濃厚接触者検査

nōkō sesshōsha kensa
noun★Trung cấp💡 xét nghiệm người tiếp xúc gần
🏥Y học
trang trọng

xét nghiệm y tế dành cho những người có nguy cơ lây nhiễm cao do tiếp xúc gần với người bệnh.

政府は濃厚接触者検査を強化しています。

Chính phủ đang tăng cường xét nghiệm người tiếp xúc gần.

濃厚接触者検査で陽性が確認された。

Kết quả xét nghiệm người tiếp xúc gần dương tính.

💡

Thuật ngữ chuyên dụng trong phòng chống dịch bệnh, thường xuất hiện trong bối cảnh COVID-19.

Cụm từ kết hợp

濃厚接触者検査を受けるthực hiện xét nghiệm người tiếp xúc gần濃厚接触者検査陽性kết quả xét nghiệm người tiếp xúc gần dương tính

Từ đồng nghĩa

接触者検査濃厚接触者検査

Cụm từ liên quan

PCR検査cụm từ
xét nghiệm PCR
抗原検査cụm từ
xét nghiệm kháng nguyên

💡Mẹo hay

Phân biệt '濃厚接触者' và '接触者'

Trong tiếng Nhật, '濃厚接触者' (người tiếp xúc gần) chỉ những người có nguy cơ lây nhiễm cao do tiếp xúc trực tiếp, gần gũi với người bệnh (thường trong vòng 1 mét, trên 15 phút). Trong khi đó, '接触者' (người tiếp xúc) chỉ những người có tiếp xúc nhưng không đủ điều kiện để coi là 'tiếp xúc gần'.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng đúng bối cảnh

Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực y tế công cộng, đặc biệt trong các biện pháp phòng chống dịch bệnh. Không nên sử dụng trong ngữ cảnh thông thường.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 濃厚 (nōkō: nồng hậu, sát sao) + 接触 (sesshoku: tiếp xúc) + 者 (sha: người) + 検査 (kensa: kiểm tra). Thuật ngữ được hình thành trong lĩnh vực y tế công cộng để chỉ những người có nguy cơ lây nhiễm cao.

📝Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong các văn bản chính thức về y tế và phòng chống dịch. Cần phân biệt với '検査' (xét nghiệm nói chung) và '接触者検査' (xét nghiệm người tiếp xúc).

Phân tích từ

濃厚
nồng hậu, sát sao, mật thiết
root
+
接触
tiếp xúc
root
+
者
người
suffix
+
検査
kiểm tra, xét nghiệm
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.