Looking up...
xét nghiệm y tế dành cho những người có nguy cơ lây nhiễm cao do tiếp xúc gần với người bệnh.
政府は濃厚接触者検査を強化しています。
Chính phủ đang tăng cường xét nghiệm người tiếp xúc gần.
濃厚接触者検査で陽性が確認された。
Kết quả xét nghiệm người tiếp xúc gần dương tính.
Thuật ngữ chuyên dụng trong phòng chống dịch bệnh, thường xuất hiện trong bối cảnh COVID-19.
Trong tiếng Nhật, '濃厚接触者' (người tiếp xúc gần) chỉ những người có nguy cơ lây nhiễm cao do tiếp xúc trực tiếp, gần gũi với người bệnh (thường trong vòng 1 mét, trên 15 phút). Trong khi đó, '接触者' (người tiếp xúc) chỉ những người có tiếp xúc nhưng không đủ điều kiện để coi là 'tiếp xúc gần'.
Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực y tế công cộng, đặc biệt trong các biện pháp phòng chống dịch bệnh. Không nên sử dụng trong ngữ cảnh thông thường.
Từ ghép Hán-Nhật: 濃厚 (nōkō: nồng hậu, sát sao) + 接触 (sesshoku: tiếp xúc) + 者 (sha: người) + 検査 (kensa: kiểm tra). Thuật ngữ được hình thành trong lĩnh vực y tế công cộng để chỉ những người có nguy cơ lây nhiễm cao.
Sử dụng trong các văn bản chính thức về y tế và phòng chống dịch. Cần phân biệt với '検査' (xét nghiệm nói chung) và '接触者検査' (xét nghiệm người tiếp xúc).