Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

濃厚接触期間

nōkō sesshoku kikan
noun★Trung cấp💡 thời gian tiếp xúc gần
🏥Y học
trang trọng

thời gian tiếp xúc gần với người nhiễm bệnh (thường 14 ngày) trong phòng chống dịch bệnh.

濃厚接触期間中は外出を控え、健康観察を行ってください。

Trong thời gian tiếp xúc gần, hãy hạn chế ra ngoài và theo dõi sức khỏe.

厚生労働省は濃厚接触期間を14日間と定めています。

Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản quy định thời gian tiếp xúc gần là 14 ngày.

💡

Thời gian này được áp dụng trong các quy định phòng chống dịch bệnh như COVID-19, cúm gia cầm, hoặc các bệnh truyền nhiễm khác.

Cụm từ kết hợp

濃厚接触者người tiếp xúc gần濃厚接触期間中trong thời gian tiếp xúc gần濃厚接触を避けるtránh tiếp xúc gần

Từ đồng nghĩa

接触者期間感染リスク期間

Từ trái nghĩa

非接触期間

Cụm từ liên quan

濃厚接触者cụm từ
người đã tiếp xúc gần với người nhiễm bệnh
感染リスクcụm từ
nguy cơ nhiễm bệnh

💡Mẹo hay

Phân biệt 'thời gian tiếp xúc gần' và 'thời gian ủ bệnh'

Thời gian tiếp xúc gần là khoảng thời gian bạn đã tiếp xúc với người nhiễm bệnh (thường 14 ngày trước khi xét nghiệm). Thời gian ủ bệnh là khoảng thời gian từ khi nhiễm virus đến khi xuất hiện triệu chứng (có thể ngắn hơn thời gian tiếp xúc gần).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng thuật ngữ chính xác trong y tế

Trong bối cảnh y tế công cộng, 'thời gian tiếp xúc gần' là thuật ngữ chính thức được sử dụng trong các văn bản pháp quy. Tránh sử dụng các từ lóng không chính thức như 'thời gian phơi nhiễm' (mặc dù đôi khi được dùng trong giao tiếp hàng ngày).

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 濃厚 (nōkō: đậm đặc, gần gũi) + 接触 (sesshoku: tiếp xúc) + 期間 (kikan: thời gian). Thuật ngữ y tế Nhật Bản phổ biến trong phòng chống dịch bệnh từ thập niên 2010, sau đó được các quốc gia khác tiếp nhận.

📝Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, hướng dẫn y tế hoặc thông báo dịch bệnh. Không nên nhầm lẫn với 'thời gian ủ bệnh' (incubation period) - khoảng thời gian từ khi nhiễm bệnh đến khi xuất hiện triệu chứng.

Phân tích từ

濃厚
đậm đặc, gần gũi
root
+
接触
tiếp xúc
root
+
期間
thời gian
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.