Looking up...
thời gian tiếp xúc gần với người nhiễm bệnh (thường 14 ngày) trong phòng chống dịch bệnh.
濃厚接触期間中は外出を控え、健康観察を行ってください。
Trong thời gian tiếp xúc gần, hãy hạn chế ra ngoài và theo dõi sức khỏe.
厚生労働省は濃厚接触期間を14日間と定めています。
Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản quy định thời gian tiếp xúc gần là 14 ngày.
Thời gian này được áp dụng trong các quy định phòng chống dịch bệnh như COVID-19, cúm gia cầm, hoặc các bệnh truyền nhiễm khác.
Thời gian tiếp xúc gần là khoảng thời gian bạn đã tiếp xúc với người nhiễm bệnh (thường 14 ngày trước khi xét nghiệm). Thời gian ủ bệnh là khoảng thời gian từ khi nhiễm virus đến khi xuất hiện triệu chứng (có thể ngắn hơn thời gian tiếp xúc gần).
Trong bối cảnh y tế công cộng, 'thời gian tiếp xúc gần' là thuật ngữ chính thức được sử dụng trong các văn bản pháp quy. Tránh sử dụng các từ lóng không chính thức như 'thời gian phơi nhiễm' (mặc dù đôi khi được dùng trong giao tiếp hàng ngày).
Từ ghép Hán-Nhật: 濃厚 (nōkō: đậm đặc, gần gũi) + 接触 (sesshoku: tiếp xúc) + 期間 (kikan: thời gian). Thuật ngữ y tế Nhật Bản phổ biến trong phòng chống dịch bệnh từ thập niên 2010, sau đó được các quốc gia khác tiếp nhận.
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, hướng dẫn y tế hoặc thông báo dịch bệnh. Không nên nhầm lẫn với 'thời gian ủ bệnh' (incubation period) - khoảng thời gian từ khi nhiễm bệnh đến khi xuất hiện triệu chứng.