Looking up...
“野菜が塩に漬かっている。”
Rau củ đang ngâm trong muối.
Ngâm, ướp (thực phẩm trong dung dịch như muối, đường, giấm).
大根を塩に漬かって保存する。
Bảo quản củ cải bằng cách ngâm trong muối.
漬かった魚は美味しい。
Cá ướp ngập trong gia vị rất ngon.
Thường dùng cho thực phẩm. Có thể hiểu là ngập hoàn toàn trong dung dịch (không chỉ ngâm mà còn thấm đều).
Ngập (trong nước, chất lỏng).
川が氾濫して家が水に漬かってしまった。
Nước lũ tràn ngập khiến nhà cửa chìm trong nước.
Nghĩa bóng: bị ngập trong tình trạng khó khăn (ví dụ: 'ngập trong nợ nần').
Cả hai đều có nghĩa 'ngập' nhưng: - 漬かる: chủ yếu dùng cho thực phẩm (ngâm ướp) hoặc trạng thái bị ngập (nước, dung dịch). - 浸かる: dùng cho vật vô tri bị ngập trong chất lỏng (ví dụ: 'tắm ngập trong bồn tắm').
Dùng khi muốn nhấn mạnh trạng thái hoàn thành của việc ngâm ướp (thực phẩm) hoặc bị ngập hoàn toàn trong dung dịch/chất lỏng. Không dùng cho hành động chủ động.
漬 (tsu) nghĩa gốc là 'ngâm ướp', kết hợp với động từ -かる (trạng thái hoàn thành). Có liên quan đến từ '漬物' (tsukemono, đồ muối chua).
1. Dùng cho thực phẩm là chủ yếu. Không dùng cho vật vô tri vô giác trừ trường hợp ngập nước. 2. Trong nấu nướng, thường kết hợp với '漬ける' (tsukeru, chủ động ngâm ướp) nhưng '漬かる' nhấn mạnh trạng thái hoàn thành. 3. Trong văn viết, có thể dùng '浸かる' thay thế nhưng sắc thái khác biệt.