Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

漬かる

tsukaru
verb★Trung cấp💡 ngâm, ướp, ngập

“野菜が塩に漬かっている。”

Rau củ đang ngâm trong muối.

thông thường

Ngâm, ướp (thực phẩm trong dung dịch như muối, đường, giấm).

大根を塩に漬かって保存する。

Bảo quản củ cải bằng cách ngâm trong muối.

漬かった魚は美味しい。

Cá ướp ngập trong gia vị rất ngon.

💡

Thường dùng cho thực phẩm. Có thể hiểu là ngập hoàn toàn trong dung dịch (không chỉ ngâm mà còn thấm đều).

literal

Ngập (trong nước, chất lỏng).

川が氾濫して家が水に漬かってしまった。

Nước lũ tràn ngập khiến nhà cửa chìm trong nước.

💡

Nghĩa bóng: bị ngập trong tình trạng khó khăn (ví dụ: 'ngập trong nợ nần').

Cụm từ kết hợp

塩に漬かるngâm trong muối水に漬かるngập trong nước漬かった状態trạng thái ngâm ướp

Từ đồng nghĩa

浸かる浸す

Từ trái nghĩa

干す

Cụm từ liên quan

漬物 (つけもの)cụm từ
đồ muối chua
一夜漬け (いちやづけ)cụm từ
ngâm ướp qua đêm (thường nghĩa bóng: học vội)

💡Mẹo hay

Phân biệt 漬かる và 浸かる

Cả hai đều có nghĩa 'ngập' nhưng: - 漬かる: chủ yếu dùng cho thực phẩm (ngâm ướp) hoặc trạng thái bị ngập (nước, dung dịch). - 浸かる: dùng cho vật vô tri bị ngập trong chất lỏng (ví dụ: 'tắm ngập trong bồn tắm').

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng 漬かる?

Dùng khi muốn nhấn mạnh trạng thái hoàn thành của việc ngâm ướp (thực phẩm) hoặc bị ngập hoàn toàn trong dung dịch/chất lỏng. Không dùng cho hành động chủ động.

📖Nguồn gốc từ

漬 (tsu) nghĩa gốc là 'ngâm ướp', kết hợp với động từ -かる (trạng thái hoàn thành). Có liên quan đến từ '漬物' (tsukemono, đồ muối chua).

📝Ghi chú sử dụng

1. Dùng cho thực phẩm là chủ yếu. Không dùng cho vật vô tri vô giác trừ trường hợp ngập nước. 2. Trong nấu nướng, thường kết hợp với '漬ける' (tsukeru, chủ động ngâm ướp) nhưng '漬かる' nhấn mạnh trạng thái hoàn thành. 3. Trong văn viết, có thể dùng '浸かる' thay thế nhưng sắc thái khác biệt.

Phân tích từ

漬
ngâm ướp
root
+
かる
trạng thái hoàn thành (tương tự -ている)
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.