Looking up...
彼女は優れた演奏家として世界的に知られています。
Cô ấy được biết đến trên toàn thế giới với tư cách là một nhạc công xuất sắc.
Người biểu diễn nhạc cụ chuyên nghiệp, có kỹ năng cao
このオーケストラには優れた演奏家が集まっています。
Dàn nhạc này quy tụ những nhạc công xuất sắc.
ピアノの演奏家が新曲を初演しました。
Nhạc công piano đã biểu diễn ra mắt tác phẩm mới.
Thường dùng cho nhạc sĩ biểu diễn nhạc cụ cổ điển (piano, violin, cello...) hoặc nhạc truyền thống. Không dùng cho ca sĩ (歌手) hay nhạc sĩ sáng tác (作曲家).
演奏家 nhấn mạnh kỹ năng biểu diễn nhạc cụ chuyên nghiệp. 音楽家 bao quát hơn (có thể bao gồm cả sáng tác, lý luận). ミュージシャン thường dùng cho nhạc đại chúng hoặc người chơi nhạc cụ nói chung.
Chỉ dùng khi đề cập đến người biểu diễn nhạc cụ có kỹ thuật cao, thường trong môi trường cổ điển, hòa tấu. Không dùng cho ca sĩ (dùng 歌手) hay người chơi nhạc cụ không chuyên.
演奏 (ensō: biểu diễn nhạc) + 家 (ka: chuyên gia/hậu tố chỉ người). Từ Hán-Việt: 演奏家 (diễn tấu gia).
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thường xuất hiện trong các bài viết về âm nhạc cổ điển, hòa nhạc hoặc giới thiệu nghệ sĩ. Không dùng cho các loại hình âm nhạc đại chúng như pop, rock trừ khi đề cập đến phong cách biểu diễn chuyên nghiệp.