Looking up...
彼は有名なミュージシャンになった。
Anh ấy đã trở thành một nhạc sĩ nổi tiếng.
Người sáng tác hoặc biểu diễn nhạc, thường chuyên nghiệp
彼女はミュージシャンとして活躍している。
Cô ấy đang hoạt động với tư cách là một nhạc sĩ.
この曲は若いミュージシャンによって作られた。
Bài hát này được sáng tác bởi một nhạc sĩ trẻ.
Thường dùng để chỉ người hoạt động trong lĩnh vực âm nhạc chuyên nghiệp, không phân biệt thể loại nhạc.
ミュージシャン thường nhấn mạnh vai trò biểu diễn hoặc sáng tác nhạc đương đại, trong khi 音楽家 có thể bao hàm cả nhạc sĩ cổ điển lẫn đương đại, nhưng ít gắn liền với biểu diễn trực tiếp.
Nếu muốn nhấn mạnh vai trò biểu diễn, có thể dùng '演奏家' (nhạc công). Nếu muốn nói về người viết nhạc, có thể dùng 'ソングライター' (nhà soạn nhạc đương đại).
Từ tiếng Anh 'musician', mượn từ tiếng Pháp 'musicien', bắt nguồn từ tiếng Latin 'musicus' (thuộc về âm nhạc).
Từ này được sử dụng rộng rãi trong cả ngữ cảnh trang trọng và thân mật tại Nhật Bản. Trong tiếng Việt, 'nhạc sĩ' có thể ám chỉ cả người sáng tác và biểu diễn, trong khi 'nhà soạn nhạc' thường chỉ người sáng tác nhạc cổ điển.