Looking up...
“雫が落ちる。”
Giọt nước rơi xuống.
giọt (chất lỏng nhỏ rơi xuống)
汗の滴が額を伝う。
Giọt mồ hôi chảy xuống trán.
雨の滴が窓を打つ音が聞こえる。
Tôi nghe thấy tiếng giọt mưa rơi xuống cửa sổ.
Thường dùng để chỉ giọt chất lỏng nhỏ, không áp dụng cho giọt sương hay giọt máu (riêng biệt).
lượng nhỏ (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học)
希望の滴を胸に抱く。
Ôm ấp trong lòng những giọt hy vọng.
Ít phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày, thường xuất hiện trong thơ ca hoặc văn viết.
'滴' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết, trong khi '雫' phổ biến hơn trong ngôn ngữ hàng ngày. Ví dụ: '汗の滴' (hiếm) vs '汗の雫' (thường gặp).
Dùng '滴' khi muốn nhấn mạnh sự nhỏ giọt của chất lỏng (nước, mồ hôi, nước mắt) trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết. Trong giao tiếp hàng ngày, ưu tiên dùng '雫' (shizuku).
Xuất phát từ Hán tự '滴' (trích từ '滴水' - 'trích thủy', nghĩa đen là 'nước nhỏ giọt'). Trong tiếng Nhật, từ này được đọc là 'しずく' (shizuku) và có nguồn gốc từ âm Hán-Nhật 'teki'.
1. '滴' thường dùng để chỉ giọt chất lỏng nhỏ rơi xuống, không dùng cho giọt sương (sử dụng '露' - 'lộ') hay giọt máu (sử dụng '血の滴'). 2. Trong văn viết trang trọng, '滴' có thể mang nghĩa bóng là 'lượng nhỏ' (ví dụ: '希望の滴'). 3. Từ đồng nghĩa phổ biến hơn là '雫' (しずく - 'shizuku'), nhưng '滴' mang tính trang trọng hơn.