Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

温度差

ondo-sa
noun★Trung cấp💡 sự chênh lệch nhiệt độ

“冷房をつけたので、部屋と外の温度差が激しい。”

Vì bật máy lạnh nên chênh lệch nhiệt độ giữa phòng và bên ngoài rất lớn.

trang trọng

sự chênh lệch về nhiệt độ giữa hai vật thể hoặc môi trường

冷蔵庫と部屋の温度差で食品が傷むことがある。

Thực phẩm có thể hỏng do chênh lệch nhiệt độ giữa tủ lạnh và phòng.

地球温暖化により、海と陸の温度差が拡大している。

Do hiện tượng ấm lên toàn cầu, chênh lệch nhiệt độ giữa biển và đất liền đang gia tăng.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, công nghiệp, hoặc đời sống hàng ngày khi đề cập đến sự khác biệt nhiệt độ.

thông thường

sự khác biệt về cảm nhận, quan điểm, hoặc thái độ giữa hai người

彼と私は温度差があるのか、話が全然かみ合わない。

Tôi và anh ấy có sự khác biệt quan điểm hay sao mà chuyện không ăn khớp chút nào.

上司と部下の間に温度差があって、仕事が進まない。

Có sự khác biệt về thái độ giữa cấp trên và cấp dưới nên công việc không tiến triển.

💡

Dùng trong ngữ cảnh xã hội, công việc khi nói về sự bất đồng quan điểm hoặc thiếu đồng thuận.

Cụm từ kết hợp

温度差が激しいcó sự chênh lệch nhiệt độ lớn温度差を埋めるkhắc phục sự chênh lệch温度差が生じるxảy ra sự chênh lệch

Từ đồng nghĩa

温度の差気温差

Từ trái nghĩa

温度差がない一致

Cụm từ liên quan

気温差cụm từ
sự chênh lệch nhiệt độ không khí
温度管理cụm từ
quản lý nhiệt độ

💡Mẹo hay

Phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng

Khi gặp 温度差, hãy xem xét ngữ cảnh. Nếu nói về máy móc, thiết bị, hoặc môi trường vật lý, nghĩa đen (chênh lệch nhiệt độ) là chính. Nếu nói về con người, nghĩa bóng (sự khác biệt quan điểm) thường được ngụ ý.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng trong văn viết khoa học

Trong báo cáo khoa học, 温度差 thường đi kèm với các thuật ngữ kỹ thuật như 熱伝導 (truyền nhiệt), 断熱材 (vật liệu cách nhiệt), hoặc 熱膨張 (giãn nở nhiệt).

📖Nguồn gốc từ

温度 (ondo) = nhiệt độ + 差 (sa) = sự chênh lệch. Từ ghép Hán-Nhật, xuất hiện trong tiếng Nhật hiện đại với nghĩa đen và nghĩa bóng.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này có thể hiểu theo nghĩa đen (nhiệt độ) hoặc nghĩa bóng (sự khác biệt quan điểm/thái độ). Trong giao tiếp hàng ngày, nghĩa bóng thường được dùng nhiều hơn khi nói về con người.

Phân tích từ

温度
nhiệt độ
root
+
差
sự chênh lệch, khoảng cách
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.