Looking up...
“冷房をつけたので、部屋と外の温度差が激しい。”
Vì bật máy lạnh nên chênh lệch nhiệt độ giữa phòng và bên ngoài rất lớn.
sự chênh lệch về nhiệt độ giữa hai vật thể hoặc môi trường
冷蔵庫と部屋の温度差で食品が傷むことがある。
Thực phẩm có thể hỏng do chênh lệch nhiệt độ giữa tủ lạnh và phòng.
地球温暖化により、海と陸の温度差が拡大している。
Do hiện tượng ấm lên toàn cầu, chênh lệch nhiệt độ giữa biển và đất liền đang gia tăng.
Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, công nghiệp, hoặc đời sống hàng ngày khi đề cập đến sự khác biệt nhiệt độ.
sự khác biệt về cảm nhận, quan điểm, hoặc thái độ giữa hai người
彼と私は温度差があるのか、話が全然かみ合わない。
Tôi và anh ấy có sự khác biệt quan điểm hay sao mà chuyện không ăn khớp chút nào.
上司と部下の間に温度差があって、仕事が進まない。
Có sự khác biệt về thái độ giữa cấp trên và cấp dưới nên công việc không tiến triển.
Dùng trong ngữ cảnh xã hội, công việc khi nói về sự bất đồng quan điểm hoặc thiếu đồng thuận.
Khi gặp 温度差, hãy xem xét ngữ cảnh. Nếu nói về máy móc, thiết bị, hoặc môi trường vật lý, nghĩa đen (chênh lệch nhiệt độ) là chính. Nếu nói về con người, nghĩa bóng (sự khác biệt quan điểm) thường được ngụ ý.
Trong báo cáo khoa học, 温度差 thường đi kèm với các thuật ngữ kỹ thuật như 熱伝導 (truyền nhiệt), 断熱材 (vật liệu cách nhiệt), hoặc 熱膨張 (giãn nở nhiệt).
温度 (ondo) = nhiệt độ + 差 (sa) = sự chênh lệch. Từ ghép Hán-Nhật, xuất hiện trong tiếng Nhật hiện đại với nghĩa đen và nghĩa bóng.
Từ này có thể hiểu theo nghĩa đen (nhiệt độ) hoặc nghĩa bóng (sự khác biệt quan điểm/thái độ). Trong giao tiếp hàng ngày, nghĩa bóng thường được dùng nhiều hơn khi nói về con người.