Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

温度管理

ondo kanri
noun★Trung cấp💡 quản lý nhiệt độ

“冷蔵庫の温度管理を徹底しましょう。”

Hãy quản lý nhiệt độ trong tủ lạnh một cách triệt để.

trang trọng

Quá trình giám sát và điều chỉnh nhiệt độ để duy trì mức ổn định, phù hợp cho mục đích sử dụng cụ thể (bảo quản thực phẩm, sản xuất công nghiệp, v.v.).

食品の温度管理は衛生面で非常に重要です。

Quản lý nhiệt độ thực phẩm rất quan trọng về mặt vệ sinh.

工場では機械の温度管理が生産効率に直結します。

Trong nhà máy, quản lý nhiệt độ máy móc liên quan trực tiếp đến hiệu suất sản xuất.

💡

Thuật ngữ thường dùng trong ngành thực phẩm, y tế, công nghiệp, và bảo quản.

Cụm từ kết hợp

温度管理システムhệ thống quản lý nhiệt độ温度管理基準tiêu chuẩn quản lý nhiệt độ温度管理が不十分quản lý nhiệt độ không đủ温度管理を怠るlơ là quản lý nhiệt độ

Từ đồng nghĩa

温度調整温度コントロール

Từ trái nghĩa

温度変化温度上昇

Cụm từ liên quan

温度計cụm từ
nhiệt kế
恒温cụm từ
nhiệt độ ổn định

💡Mẹo hay

Phân biệt '温度管理' và '温度調整'

温度管理 (quản lý nhiệt độ) mang tính hệ thống, bao gồm giám sát, ghi chép và duy trì mức nhiệt độ ổn định theo tiêu chuẩn. Trong khi đó, 温度調整 (điều chỉnh nhiệt độ) thường ám chỉ hành động tác động trực tiếp để thay đổi nhiệt độ (ví dụ: bật điều hòa, điều chỉnh lò nướng).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng '温度管理' trong ngữ cảnh chuyên môn

Hãy sử dụng thuật ngữ này khi đề cập đến các quy trình hệ thống hoặc tiêu chuẩn kỹ thuật. Ví dụ: '温度管理マニュアル' (sổ tay quản lý nhiệt độ), '温度管理基準書' (tài liệu tiêu chuẩn quản lý nhiệt độ).

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ: 温度 (ondo - nhiệt độ) + 管理 (kanri - quản lý). 温度 bắt nguồn từ chữ Hán 温 (ôn) nghĩa là 'ấm' + 度 (độ) nghĩa là 'mức độ', 管理 bắt nguồn từ chữ Hán 管 (quản) nghĩa là 'quản lý' + 理 (lý) nghĩa là 'sắp xếp'.

📝Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh chuyên môn như ngành thực phẩm (quản lý nhiệt độ bảo quản), y tế (quản lý nhiệt độ trong phòng thí nghiệm), công nghiệp (quản lý nhiệt độ máy móc), và nông nghiệp (quản lý nhiệt độ trong nhà kính). Không nên nhầm lẫn với '温度調整' (điều chỉnh nhiệt độ) vốn thiên về hành động tác động trực tiếp, trong khi '温度管理' bao hàm cả giám sát, ghi chép, và duy trì mức nhiệt độ ổn định.

Phân tích từ

温度
nhiệt độ
root
+
管理
quản lý
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.