Looking up...
“医者に減塩を勧められた。”
Bác sĩ khuyên tôi nên giảm muối.
Giảm lượng muối trong chế độ ăn uống nhằm phòng ngừa hoặc điều trị các bệnh liên quan đến huyết áp cao hoặc bệnh tim mạch.
減塩食品を選ぶように心がけています。
Tôi cố gắng chọn các sản phẩm thực phẩm giảm muối.
高血圧の患者には減塩が重要です。
Việc giảm muối rất quan trọng đối với bệnh nhân huyết áp cao.
Thường được sử dụng trong bối cảnh y tế, dinh dưỡng hoặc chế độ ăn uống lành mạnh. Có thể kết hợp với các từ khác như 減塩食品 (thực phẩm giảm muối), 減塩生活 (lối sống giảm muối).
Từ này thường đi kèm với các từ chỉ thực phẩm hoặc chế độ sinh hoạt. Ví dụ: 減塩食品 (thực phẩm giảm muối), 減塩生活 (lối sống giảm muối). Người học nên ghi nhớ các collocation này để sử dụng tự nhiên trong giao tiếp.
Mặc dù cả hai đều liên quan đến việc giảm muối, 減塩 thường ám chỉ hành động chủ động giảm muối trong chế độ ăn, trong khi 低塩 (đê diêm) thường được sử dụng như một tính từ để mô tả sản phẩm có hàm lượng muối thấp (ví dụ: 低塩醤油 - nước tương giảm muối).
Từ ghép của 減 (giảm, giảm bớt) và 塩 (muối) trong tiếng Nhật. Cả hai từ đều có nguồn gốc Hán-Việt: 減 (Hán Việt: giảm) và 塩 (Hán Việt: diêm).
Từ này thường xuất hiện trong các tài liệu y tế, quảng cáo thực phẩm hoặc khuyến cáo sức khỏe. Người học nên lưu ý rằng 減塩 không chỉ đơn thuần là 'giảm muối' theo nghĩa đen mà còn ám chỉ một chế độ ăn uống cụ thể nhằm cải thiện sức khỏe.