Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

低塩

teien
noun★Trung cấp💡 ít muối

“この料理は低塩だから、健康的です。”

Món ăn này ít muối nên rất tốt cho sức khỏe.

trang trọng

Có hàm lượng muối thấp, thường dùng để mô tả thực phẩm hoặc chế độ ăn uống.

低塩の醤油を使っています。

Tôi đang dùng nước tương ít muối.

医者に低塩の食事を勧められました。

Bác sĩ khuyên tôi nên ăn chế độ ít muối.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh sức khỏe, dinh dưỡng hoặc chế biến thực phẩm. Có thể kết hợp với các từ khác như 低塩食品 (thực phẩm ít muối), 低塩調味料 (gia vị ít muối).

Cụm từ kết hợp

低塩食品thực phẩm ít muối低塩調味料gia vị ít muối低塩ダイエットchế độ ăn ít muối

Từ đồng nghĩa

減塩低ナトリウム

Từ trái nghĩa

高塩多塩

💡Mẹo hay

Phân biệt 低塩 và 減塩

低塩 (teien) mô tả tính chất vốn có của thực phẩm (ít muối), trong khi 減塩 (gen'en) mô tả hành động chủ động giảm muối trong chế độ ăn uống. Ví dụ: 低塩醤油 (nước tương ít muối) là sản phẩm, 減塩ダイエット (chế độ ăn giảm muối) là hành động.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 低塩 trong ngữ cảnh thích hợp

Hãy sử dụng 低塩 khi mô tả tính chất vốn có của sản phẩm (thực phẩm, gia vị). Sử dụng 減塩 khi nói về hành động hoặc chế độ ăn uống nhằm giảm lượng muối tiêu thụ.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của 低 (thấp, ít) và 塩 (muối). 低 (te) bắt nguồn từ kanji 低 (đê) trong tiếng Hán, nghĩa là thấp, ít. 塩 (en) bắt nguồn từ kanji 塩 (diêm) trong tiếng Hán, nghĩa là muối. Kết hợp thành 低塩 (teien) nghĩa đen là 'ít muối', được sử dụng rộng rãi trong y tế và ẩm thực.

📝Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này phổ biến trong ngành thực phẩm, dinh dưỡng và y tế. Cần phân biệt với 減塩 (gen'en) nghĩa là 'giảm muối' (hành động chủ động giảm lượng muối) và 低塩 (teien) nghĩa là 'có hàm lượng muối thấp' (tính chất vốn có).

Phân tích từ

低
thấp, ít
root
+
塩
muối
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.