Looking up...
“水に浸る”
ngập trong nước
ngập, nhúng vào một chất lỏng
コップを水に浸れる
nhúng chén vào nước
Được sử dụng để mô tả hành động ngập hoặc nhúng một vật thể vào một chất lỏng
浸る thường được sử dụng để mô tả hành động ngập hoặc nhúng một vật thể vào một chất lỏng, nhưng không dùng cho người ngập nước
源自於漢字「浸」, 意指水中浸沒
常用於描述物體與液體的接觸