Looking up...
“夏の浜辺で子供たちが遊んでいる。”
Trẻ con đang chơi đùa ở bờ biển vào mùa hè.
Vùng đất giáp biển, thường là bãi cát hoặc đá ven bờ, nơi sóng biển đánh vào.
浜辺を散歩するのが好きです。
Tôi thích đi dạo ở bờ biển.
浜辺で貝殻を拾いました。
Tôi nhặt vỏ sò ở bờ biển.
Thường dùng để chỉ không gian tự nhiên gần biển, không mang tính chất du lịch hay đô thị hóa.
浜辺 thường chỉ vùng đất nhỏ, gần gũi với con người (như bãi cát, bãi đá), trong khi 海岸 (kaigan) là bờ biển rộng hơn, có thể bao gồm vách đá, cảng. 海辺 (umibe) nhấn mạnh yếu tố 'biển' hơn, thường dùng trong thơ ca.
浜辺 thường xuất hiện trong các ngữ cảnh thiên nhiên, thư giãn, hoặc miêu tả cảnh quan. Không dùng để chỉ các bãi biển đô thị hóa hay bến cảng công nghiệp.
Kết hợp từ hai kanji: 浜 (bờ biển, biển) và 辺 (vùng lân cận, bờ). 浜 bắt nguồn từ chữ Hán '浜' (bính âm: bīn), nghĩa gốc là 'bờ biển', trong khi 辺 bắt nguồn từ '邊' (bính âm: biān), nghĩa là 'vùng xung quanh'. Cả hai kết hợp tạo nên nghĩa 'vùng đất ven biển'.
Không nên nhầm lẫn với 海岸 (kaigan, bờ biển nói chung) hay 海辺 (umibe, cũng có nghĩa tương tự nhưng thường nhấn mạnh yếu tố 'biển' hơn). 浜辺 thường gợi lên hình ảnh thiên nhiên mộc mạc, ít bị tác động bởi con người.