Looking up...
“けがをして流血した。”
Bị thương nên chảy máu.
sự chảy máu, hiện tượng máu thoát ra khỏi mạch máu
手術中に出血量を最小限に抑える必要がある。
Trong phẫu thuật, cần hạn chế tối đa lượng máu chảy.
流血が止まらない場合は病院に行ってください。
Nếu máu không ngừng chảy, hãy đến bệnh viện ngay.
Thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc tả thực.
bạo lực gây thương tích (nghĩa bóng, ít dùng)
戦争は多くの流血を招いた。
Chiến tranh đã gây ra nhiều đổ máu.
Ít phổ biến hơn nghĩa y học, thường dùng trong văn học hoặc chính trị.
'流血' là thuật ngữ y học/mang tính văn chương, trong khi '血が出る' là cách nói thông thường. Ví dụ: '傷口から血が出た' (thường) vs '手術中に流血があった' (chuyên ngành).
Chỉ dùng khi nói về chảy máu trong ngữ cảnh y tế, khoa học, hoặc tả thực (ví dụ: tai nạn, phẫu thuật). Không dùng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi muốn nhấn mạnh tính nghiêm trọng.
Từ Hán-Nhật: 流 (lưu, chảy) + 血 (huyết, máu). Cả hai kanji đều có nguồn gốc Hán Việt (lưu, huyết).
1. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng từ 'chảy máu' thay cho '流血'. 2. '流血' thiên về nghĩa y học hoặc tả thực, trong khi 'đổ máu' mang nghĩa bóng (bạo lực, chiến tranh). 3. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng (ví dụ: báo cáo y tế) nếu không cần thiết.