Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

出血

shukketsu
noun / suru-verb★Trung cấp💡 chảy máu

“怪我をして出血した。”

Tôi bị thương nên chảy máu.

🏥Y học
Y học

Sự chảy máu, sự xuất huyết (máu chảy ra ngoài mạch máu do vết thương hoặc bệnh lý).

鼻血が出血している。

Chảy máu cam.

内出血の兆候がある。

Có dấu hiệu xuất huyết nội.

💡

Trong y học, '出血' có thể chỉ xuất huyết bên ngoài (ví dụ: vết thương) hoặc xuất huyết nội (bên trong cơ thể).

💰Tài chính
Tài chính

Sự mất tiền, sự thất thoát tài chính (từ việc chi tiêu quá mức hoặc đầu tư thua lỗ).

会社は毎年多額の出血をしている。

Công ty bị thất thoát một khoản tiền lớn mỗi năm.

投資で出血が止まらない。

Việc đầu tư cứ liên tục thất thoát tiền.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc đầu tư, ám chỉ việc mất tiền liên tục mà không có lợi nhuận.

thông thường

Sự mất mát, sự tổn thất (về mặt tinh thần, danh tiếng, hoặc uy tín).

彼の発言でチームの信頼が出血した。

Phát ngôn của anh ấy khiến uy tín của cả đội bị tổn hại.

💡

Ít phổ biến hơn, thường dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc truyền thông.

Cụm từ kết hợp

大出血xuất huyết nặng / thất thoát lớn出血多量mất máu nhiều出血傾向xuất huyết dễ dàng (trong y học)出血を止めるcầm máu

Từ đồng nghĩa

出血する流血失血

Từ trái nghĩa

止血

Cụm từ liên quan

止血cụm từ
cầm máu
内出血cụm từ
xuất huyết nội
出血多量cụm từ
mất máu nhiều

💡Mẹo hay

Phân biệt '出血' trong y học và tài chính

Trong y học, '出血' luôn liên quan đến máu. Trong tài chính, nó ám chỉ thất thoát tiền. Hãy chú ý ngữ cảnh để dịch chính xác. Ví dụ: '出血多量' trong y học là 'mất máu nhiều', nhưng trong tài chính có thể hiểu là 'thất thoát lớn'.

⚡Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn '出血' với các từ tương tự

'出血' không phải lúc nào cũng chỉ chảy máu. Trong ngữ cảnh kinh doanh, nó có nghĩa là thất thoát tài chính. Luôn kiểm tra ngữ cảnh trước khi dịch.

📖Nguồn gốc từ

Từ '出' (xuất, ra) + '血' (huyết, máu). Theo nghĩa đen là 'máu chảy ra'. Trong tiếng Nhật, từ này có nguồn gốc từ Hán tự và được sử dụng rộng rãi trong cả ngữ cảnh y học lẫn ẩn dụ.

📝Ghi chú sử dụng

1. Trong y học, '出血' là thuật ngữ chuyên môn, thường đi kèm với các từ chỉ vị trí (ví dụ: 鼻出血 - chảy máu mũi, 胃出血 - xuất huyết dạ dày). 2. Trong tài chính, '出血' thường dùng trong ngữ cảnh doanh nghiệp hoặc cá nhân bị lỗ nặng, đặc biệt khi không thể bù đắp được. 3. Tránh nhầm lẫn giữa '出血' (chảy máu, mất tiền) với '出血大サービス' (dịch vụ khuyến mại lỗ vốn).

Phân tích từ

出
ra, xuất
root
+
血
máu
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.