Looking up...
“怪我をして出血した。”
Tôi bị thương nên chảy máu.
Sự chảy máu, sự xuất huyết (máu chảy ra ngoài mạch máu do vết thương hoặc bệnh lý).
鼻血が出血している。
Chảy máu cam.
内出血の兆候がある。
Có dấu hiệu xuất huyết nội.
Trong y học, '出血' có thể chỉ xuất huyết bên ngoài (ví dụ: vết thương) hoặc xuất huyết nội (bên trong cơ thể).
Sự mất tiền, sự thất thoát tài chính (từ việc chi tiêu quá mức hoặc đầu tư thua lỗ).
会社は毎年多額の出血をしている。
Công ty bị thất thoát một khoản tiền lớn mỗi năm.
投資で出血が止まらない。
Việc đầu tư cứ liên tục thất thoát tiền.
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc đầu tư, ám chỉ việc mất tiền liên tục mà không có lợi nhuận.
Sự mất mát, sự tổn thất (về mặt tinh thần, danh tiếng, hoặc uy tín).
彼の発言でチームの信頼が出血した。
Phát ngôn của anh ấy khiến uy tín của cả đội bị tổn hại.
Ít phổ biến hơn, thường dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc truyền thông.
Trong y học, '出血' luôn liên quan đến máu. Trong tài chính, nó ám chỉ thất thoát tiền. Hãy chú ý ngữ cảnh để dịch chính xác. Ví dụ: '出血多量' trong y học là 'mất máu nhiều', nhưng trong tài chính có thể hiểu là 'thất thoát lớn'.
'出血' không phải lúc nào cũng chỉ chảy máu. Trong ngữ cảnh kinh doanh, nó có nghĩa là thất thoát tài chính. Luôn kiểm tra ngữ cảnh trước khi dịch.
Từ '出' (xuất, ra) + '血' (huyết, máu). Theo nghĩa đen là 'máu chảy ra'. Trong tiếng Nhật, từ này có nguồn gốc từ Hán tự và được sử dụng rộng rãi trong cả ngữ cảnh y học lẫn ẩn dụ.
1. Trong y học, '出血' là thuật ngữ chuyên môn, thường đi kèm với các từ chỉ vị trí (ví dụ: 鼻出血 - chảy máu mũi, 胃出血 - xuất huyết dạ dày). 2. Trong tài chính, '出血' thường dùng trong ngữ cảnh doanh nghiệp hoặc cá nhân bị lỗ nặng, đặc biệt khi không thể bù đắp được. 3. Tránh nhầm lẫn giữa '出血' (chảy máu, mất tiền) với '出血大サービス' (dịch vụ khuyến mại lỗ vốn).