Looking up...
“彼女は派手な服を着ていた。”
Cô ấy mặc bộ quần áo sặc sỡ.
Màu sắc, kiểu dáng hoặc cách trang trí nổi bật, gây chú ý một cách không tinh tế; thường mang ý nghĩa tiêu cực về sự phô trương, thiếu thanh lịch.
彼の家は派手な装飾でいっぱいだ。
Ngôi nhà của anh ấy đầy những trang trí lòe loẹt.
派手な化粧は避けたほうがいい。
Nên tránh trang điểm lòe loẹt.
Thường dùng để miêu tả quần áo, trang trí nội thất, trang điểm hoặc hành động gây ấn tượng mạnh nhưng thiếu tinh tế. Có thể mang sắc thái tiêu cực.
Nổi bật, gây ấn tượng mạnh (thường về mặt tích cực trong ngữ cảnh nhất định).
このプロジェクトは派手な成果を上げた。
Dự án này đã đạt được thành tựu nổi bật.
Ít phổ biến hơn nghĩa đầu, thường dùng trong ngữ cảnh khen ngợi.
Cả hai đều miêu tả sự nổi bật, nhưng 華やか (hanayaka) thường mang nghĩa tích cực hơn, chỉ sự lộng lẫy, thanh lịch. Ví dụ: 'bộ váy lộng lẫy' → 華やかなドレス. Trong khi đó, 派手 thường ám chỉ sự phô trương, thiếu tinh tế.
Tránh dùng 派手 để miêu tả những thứ được coi là thanh lịch hoặc tinh tế (như trang phục công sở, trang điểm tự nhiên). Thay vào đó, dùng 華やか hoặc 控えめ.
Từ Hán-Nhật: 派 (phái) nghĩa là 'nhóm, phe phái' + 手 (thủ) nghĩa là 'tay'. Ban đầu dùng để chỉ phong cách của các phe phái trong võ thuật (như phái võ), sau đó mở rộng nghĩa sang 'nổi bật, gây ấn tượng'.
Từ này thường mang nghĩa tiêu cực khi miêu tả sự phô trương, thiếu tinh tế. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh nhất định (như thành tựu, sự kiện), nó có thể mang nghĩa tích cực. Cần lưu ý ngữ cảnh khi sử dụng.