Looking up...
“彼女は地味な服装を好む。”
Cô ấy thích mặc trang phục giản dị.
giản dị, không nổi bật, không phô trương vẻ bề ngoài
地味な色の服
quần áo màu sắc giản dị
地味な生活を送る
sống cuộc sống giản dị
Thường dùng để miêu tả phong cách, lối sống hoặc ngoại hình không cầu kỳ.
khiêm tốn, không khoe khoang, không phô trương
地味な性格の人
người có tính cách khiêm tốn
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc mô tả tính cách.
'地味' là dạng danh từ hoặc tính từ đuôi な, trong khi '地味な' là dạng tính từ đứng trước danh từ. Ví dụ: '地味な服' (quần áo giản dị) nhưng không dùng '地味 服'.
Từ này thường dùng để miêu tả phong cách, lối sống hoặc ngoại hình. Không sử dụng để miêu tả tính cách tiêu cực như 'hèn nhát' hay 'thiếu quyết đoán'.
Từ ghép của hai từ Hán-Nhật: '地' (địa, nghĩa là đất, nền tảng) và '味' (vị, nghĩa là hương vị). Ban đầu mang nghĩa đen là 'hương vị của đất', sau đó mở rộng nghĩa sang 'giản dị, không nổi bật'.
Từ này thường được sử dụng trong cả ngữ cảnh tích cực (ca ngợi sự giản dị) và trung tính (miêu tả sự không nổi bật). Không mang nghĩa tiêu cực trừ khi ngữ cảnh ngụ ý sự thiếu thẩm mỹ hoặc kém hấp dẫn.