Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

地味

jimi
adjective★Trung cấp💡 giản dị

“彼女は地味な服装を好む。”

Cô ấy thích mặc trang phục giản dị.

neutral

giản dị, không nổi bật, không phô trương vẻ bề ngoài

地味な色の服

quần áo màu sắc giản dị

地味な生活を送る

sống cuộc sống giản dị

💡

Thường dùng để miêu tả phong cách, lối sống hoặc ngoại hình không cầu kỳ.

trang trọng

khiêm tốn, không khoe khoang, không phô trương

地味な性格の人

người có tính cách khiêm tốn

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc mô tả tính cách.

Cụm từ kết hợp

地味な服装trang phục giản dị地味な生活cuộc sống giản dị地味な色màu sắc giản dị地味な人người giản dị

Từ đồng nghĩa

控えめな地味な地味な地味な

Từ trái nghĩa

派手な華やかな目立つ

💡Mẹo hay

Phân biệt '地味' và '地味な'

'地味' là dạng danh từ hoặc tính từ đuôi な, trong khi '地味な' là dạng tính từ đứng trước danh từ. Ví dụ: '地味な服' (quần áo giản dị) nhưng không dùng '地味 服'.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng '地味' trong ngữ cảnh phù hợp

Từ này thường dùng để miêu tả phong cách, lối sống hoặc ngoại hình. Không sử dụng để miêu tả tính cách tiêu cực như 'hèn nhát' hay 'thiếu quyết đoán'.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ Hán-Nhật: '地' (địa, nghĩa là đất, nền tảng) và '味' (vị, nghĩa là hương vị). Ban đầu mang nghĩa đen là 'hương vị của đất', sau đó mở rộng nghĩa sang 'giản dị, không nổi bật'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong cả ngữ cảnh tích cực (ca ngợi sự giản dị) và trung tính (miêu tả sự không nổi bật). Không mang nghĩa tiêu cực trừ khi ngữ cảnh ngụ ý sự thiếu thẩm mỹ hoặc kém hấp dẫn.

Phân tích từ

地
đất, nền tảng
root
+
味
hương vị, mùi
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.