活気
katsukinoun★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)hoạt khí
thông thường
sự sống động, sự hăng say, sự đầy sinh khí
活気のある町
một thị trấn đầy sinh khí
活気を感じる
cảm nhận được sự sống động
💡
Thường dùng để mô tả một nơi hoặc tình trạng đầy sinh khí, hăng say
Cụm từ kết hợp
活気のあるđầy sinh khí活気を失うmất đi sự sống động活気を取り戻すkhôi phục lại sự sống động
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'hoạt khí' (活氣), từ '活' (hoạt) nghĩa là 'sống động' và '気' (khí) nghĩa là 'sinh khí'
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả một nơi hoặc tình trạng đầy sinh khí, hăng say. Có thể dùng cho cả môi trường vật lý lẫn tinh thần.
Phân tích từ
活
sống động
root気
sinh khí
rootTừ Điển Nhật Việt