Looking up...
この街は活気があって素敵だ
Con phố này rất sống động và đẹp
sự sống động, sự hăng say, sự đầy sinh khí
活気のある町
một thị trấn đầy sinh khí
活気を感じる
cảm nhận được sự sống động
Thường dùng để mô tả một nơi hoặc tình trạng đầy sinh khí, hăng say
Từ Hán Việt 'hoạt khí' (活氣), từ '活' (hoạt) nghĩa là 'sống động' và '気' (khí) nghĩa là 'sinh khí'
Thường dùng để mô tả một nơi hoặc tình trạng đầy sinh khí, hăng say. Có thể dùng cho cả môi trường vật lý lẫn tinh thần.