活動を停止する

katsudou wo teishi suru
verb phraseTrung cấp ngừng hoạt độngHán Việt (Âm Hán-Việt)hoạt động
trang trọng

dừng hoặc ngừng hoạt động của một tổ chức, dịch vụ hoặc hoạt động nào đó

このアプリはセキュリティ問題のため活動を停止しました。

Ứng dụng này đã ngừng hoạt động vì vấn đề bảo mật.

政府はこのプロジェクトの活動を停止することを決定しました。

Chính phủ đã quyết định ngừng hoạt động của dự án này.

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức như ngừng hoạt động của công ty, dự án hoặc dịch vụ.

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Câu này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức như ngừng hoạt động của công ty, dự án hoặc dịch vụ.

Phân tích từ

活動
hoạt động
root
+
đối tượng
particle
+
停止
ngừng
root
+
する
làm
verb
Từ Điển Nhật Việt