洗濯
sentakuHoạt động giặt quần áo, đồ vải để làm sạch bằng cách ngâm, chà xát, hoặc sử dụng máy giặt.
洗濯機で洗濯する。
Giặt bằng máy giặt.
洗濯物が乾いた。
Quần áo đã khô.
Thường đi kèm với các từ chỉ phương tiện (洗濯機: máy giặt, 洗剤: bột giặt) hoặc trạng thái (洗濯物: quần áo giặt, 乾燥: sấy khô).
💡Mẹo hay
Phân biệt 洗濯 và 洗う
洗濯 thường chỉ hoạt động giặt giũ quần áo (đa dạng phương pháp: ngâm, chà xát, máy giặt), trong khi 洗う chỉ hành động rửa sạch bằng nước (dùng cho vật thể nói chung: 洗う皿 - rửa chén, 手を洗う - rửa tay).
⚡Quy tắc vàng
Kết hợp từ cố định
Luôn kết hợp với các từ chỉ phương tiện (洗濯機) hoặc kết quả (洗濯物). Không dùng 洗濯 một mình trong câu trừ khi ngữ cảnh đã rõ ràng.
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán-Nhật (和語起源). Kanji 洗 (tẩy, rửa) + 濯 (trạc, giặt sạch). Từ nguyên Hán: 洗濯 (tiǎnzhuó) trong tiếng Trung nghĩa gốc là 'giặt rửa'. Trong tiếng Nhật, từ này đã trở thành từ thuần túy kể từ thời kỳ cổ đại.
📝Ghi chú sử dụng
Là từ phổ biến trong đời sống hàng ngày, thường dùng trong ngữ cảnh gia đình hoặc dịch vụ giặt ủi. Không mang sắc thái trang trọng hay chuyên môn.