Looking up...
洗い物をする
Rửa đồ dùng
Đồ dùng cần được rửa, thường là bát đĩa, nồi nấu, hoặc các vật dụng nhà bếp khác.
洗い物が山積みだ
Đồ dùng để rửa đã chồng chất lên nhau
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh nhà bếp hoặc việc nhà.
Từ '洗い' (arai) có nghĩa là 'rửa', và '物' (mono) có nghĩa là 'đồ dùng'.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh nhà bếp hoặc việc nhà, đặc biệt là khi nói về việc rửa bát đĩa sau khi ăn.