洗い物

arai mono
nounCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)tái vật
thông thường

Đồ dùng cần được rửa, thường là bát đĩa, nồi nấu, hoặc các vật dụng nhà bếp khác.

洗い物が山積みだ

Đồ dùng để rửa đã chồng chất lên nhau

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh nhà bếp hoặc việc nhà.

Cụm từ kết hợp

洗い物をするrửa đồ dùng洗い物が残っているcòn đồ dùng để rửa

Từ đồng nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ '洗い' (arai) có nghĩa là 'rửa', và '物' (mono) có nghĩa là 'đồ dùng'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh nhà bếp hoặc việc nhà, đặc biệt là khi nói về việc rửa bát đĩa sau khi ăn.

Phân tích từ

洗い
rửa
root
+
đồ dùng
root
Từ Điển Nhật Việt