洗い
arainoun★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)tái
chung
Sự rửa, tẩy, làm sạch
洗いをする
Làm việc rửa
洗いの方法
Phương pháp rửa
Cụm từ kết hợp
洗い流すrửa sạch洗い落とすrửa sạch洗い物vật phải rửa
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'tái' (洗) có nghĩa là rửa, tẩy
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh rửa sạch vật dụng hoặc tẩy sạch bề mặt
Phân tích từ
洗
rửa
rootい
sự
suffixTừ Điển Nhật Việt