Looking up...
“川で泳ぐ”
Bơi ở sông.
di chuyển trong nước bằng cử động của tay chân để tiến về phía trước.
海で泳ぐのが好きです。
Tôi thích bơi ở biển.
プールで泳ぐ人は多い。
Có nhiều người bơi trong hồ bơi.
Có thể dùng cho cả động vật (ví dụ: cá bơi) hoặc con người. Trong ngữ cảnh thể thao, thường ám chỉ bơi lội theo kiểu bơi sải (freestyle) hoặc bơi ếch (breaststroke).
'泳ぐ' (oyogu) nhấn mạnh hành động bơi lội nói chung, trong khi '水泳' (suiei) thường ám chỉ bơi lội như một môn thể thao hoặc hoạt động có tổ chức. Ví dụ: '水泳大会' (suiei taikai) - đại hội bơi lội.
Luôn kết hợp '泳ぐ' với từ chỉ địa điểm (ví dụ: 海で泳ぐ - bơi ở biển, プールで泳ぐ - bơi ở hồ bơi) để làm rõ ngữ cảnh. Tránh dùng một mình vì có thể gây hiểu lầm.
Từ tiếng Nhật cổ đại 'oyogu' (およぐ), có nguồn gốc từ động từ 'oyogu' trong tiếng Nhật cổ, liên quan đến hành động di chuyển trong nước. Không có Hán Việt tương đương rõ ràng.
1. Trong tiếng Nhật, '泳ぐ' thường được dùng cho hành động bơi lội mang tính giải trí hoặc thể thao, không phải cho các hoạt động như lặn (潜る) hay trôi nổi (浮かぶ). 2. Có thể dùng cho động vật (ví dụ: 魚が泳ぐ - cá bơi) hoặc con người. 3. Trong ngữ cảnh ẩn dụ, có thể dùng để chỉ việc vượt qua khó khăn (ví dụ: 困難を泳いで乗り越える - vượt qua khó khăn bằng cách bơi).