Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

泳ぐ

oyogu
verb★Cơ bản💡 bơi

“川で泳ぐ”

Bơi ở sông.

trang trọng

di chuyển trong nước bằng cử động của tay chân để tiến về phía trước.

海で泳ぐのが好きです。

Tôi thích bơi ở biển.

プールで泳ぐ人は多い。

Có nhiều người bơi trong hồ bơi.

💡

Có thể dùng cho cả động vật (ví dụ: cá bơi) hoặc con người. Trong ngữ cảnh thể thao, thường ám chỉ bơi lội theo kiểu bơi sải (freestyle) hoặc bơi ếch (breaststroke).

Cụm từ kết hợp

泳ぎ方cách bơi泳ぐ速さtốc độ bơi泳ぐ距離quãng đường bơi泳ぐのがうまいbơi giỏi泳ぐのが下手bơi kém

Từ đồng nghĩa

泳ぐ水泳する

Từ trái nghĩa

溺れる沈む

Cụm từ liên quan

泳ぎ疲れるcụm từ
mệt mỏi vì bơi lội
泳ぎの名人cụm từ
người bơi giỏi

💡Mẹo hay

Phân biệt với các từ liên quan

'泳ぐ' (oyogu) nhấn mạnh hành động bơi lội nói chung, trong khi '水泳' (suiei) thường ám chỉ bơi lội như một môn thể thao hoặc hoạt động có tổ chức. Ví dụ: '水泳大会' (suiei taikai) - đại hội bơi lội.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh

Luôn kết hợp '泳ぐ' với từ chỉ địa điểm (ví dụ: 海で泳ぐ - bơi ở biển, プールで泳ぐ - bơi ở hồ bơi) để làm rõ ngữ cảnh. Tránh dùng một mình vì có thể gây hiểu lầm.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Nhật cổ đại 'oyogu' (およぐ), có nguồn gốc từ động từ 'oyogu' trong tiếng Nhật cổ, liên quan đến hành động di chuyển trong nước. Không có Hán Việt tương đương rõ ràng.

📝Ghi chú sử dụng

1. Trong tiếng Nhật, '泳ぐ' thường được dùng cho hành động bơi lội mang tính giải trí hoặc thể thao, không phải cho các hoạt động như lặn (潜る) hay trôi nổi (浮かぶ). 2. Có thể dùng cho động vật (ví dụ: 魚が泳ぐ - cá bơi) hoặc con người. 3. Trong ngữ cảnh ẩn dụ, có thể dùng để chỉ việc vượt qua khó khăn (ví dụ: 困難を泳いで乗り越える - vượt qua khó khăn bằng cách bơi).

Phân tích từ

泳
bơi
root
+
ぐ
hậu tố động từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.