Looking up...
会社の決算書を提出する義務がある。
Doanh nghiệp có nghĩa vụ nộp báo cáo tài chính.
Tài liệu tổng hợp tình hình tài chính của doanh nghiệp trong một kỳ kế toán, bao gồm bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo lưu chuyển tiền tệ và thuyết minh báo cáo tài chính.
決算書を監査役に提出する。
Nộp báo cáo tài chính cho ban kiểm soát.
決算書の数値を分析して投資判断を行う。
Phân tích số liệu báo cáo tài chính để đưa ra quyết định đầu tư.
Thường được lập theo quy định của pháp luật kế toán và nộp cho cơ quan thuế, cổ đông hoặc các bên liên quan.
決算書 là báo cáo tài chính tổng hợp (output), trong khi 会計帳簿 (sổ kế toán) là tài liệu ghi chép chi tiết (input) trong quá trình kế toán.
Báo cáo tài chính tiêu chuẩn gồm 4 phần: bảng cân đối kế toán (貸借対照表), báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh (損益計算書), báo cáo lưu chuyển tiền tệ (キャッシュ・フロー計算書), và thuyết minh báo cáo tài chính (注記).
決算 (kết toán) + 書 (thư). 決算 là thuật ngữ kế toán chỉ quá trình tổng kết tài chính cuối kỳ, 書 chỉ tài liệu viết.
Sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, kế toán và đầu tư. Có thể viết tắt là 決算書類 (kessansho-rui) khi đề cập đến tập hợp các tài liệu báo cáo tài chính.