Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

決算書

kessansho
báo cáo tài chính

会社の決算書を提出する義務がある。

Doanh nghiệp có nghĩa vụ nộp báo cáo tài chính.


Tài chính
trang trọng

Tài liệu tổng hợp tình hình tài chính của doanh nghiệp trong một kỳ kế toán, bao gồm bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo lưu chuyển tiền tệ và thuyết minh báo cáo tài chính.

決算書を監査役に提出する。

Nộp báo cáo tài chính cho ban kiểm soát.

決算書の数値を分析して投資判断を行う。

Phân tích số liệu báo cáo tài chính để đưa ra quyết định đầu tư.

Thường được lập theo quy định của pháp luật kế toán và nộp cho cơ quan thuế, cổ đông hoặc các bên liên quan.

Cụm từ kết hợp

決算書を作成するlập báo cáo tài chính決算書を公表するcông bố báo cáo tài chính決算書を分析するphân tích báo cáo tài chính

Từ đồng nghĩa

財務諸表決算報告書

Cụm từ liên quan

四半期決算cụm từ
báo cáo tài chính quý
連結決算cụm từ
báo cáo tài chính hợp nhất
決算発表cụm từ
công bố kết quả tài chính

Mẹo hay

Phân biệt 決算書 và 会計帳簿

決算書 là báo cáo tài chính tổng hợp (output), trong khi 会計帳簿 (sổ kế toán) là tài liệu ghi chép chi tiết (input) trong quá trình kế toán.

Quy tắc vàng

Cấu trúc chuẩn của 決算書

Báo cáo tài chính tiêu chuẩn gồm 4 phần: bảng cân đối kế toán (貸借対照表), báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh (損益計算書), báo cáo lưu chuyển tiền tệ (キャッシュ・フロー計算書), và thuyết minh báo cáo tài chính (注記).

Nguồn gốc từ

決算 (kết toán) + 書 (thư). 決算 là thuật ngữ kế toán chỉ quá trình tổng kết tài chính cuối kỳ, 書 chỉ tài liệu viết.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, kế toán và đầu tư. Có thể viết tắt là 決算書類 (kessansho-rui) khi đề cập đến tập hợp các tài liệu báo cáo tài chính.

Phân tích từ

決算
kết toán, tổng kết tài chính cuối kỳ
noun
+
書
tài liệu viết, báo cáo
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.