Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

永住

eijū
sự cư trú vĩnh viễn

日本に永住することを決めました。

Tôi đã quyết định cư trú vĩnh viễn tại Nhật Bản.


Luật
trang trọng

sự cư trú vĩnh viễn tại một quốc gia không theo thời hạn nhất định

永住権を取得するには一定の条件を満たす必要があります。

Để có được quyền cư trú vĩnh viễn, bạn cần đáp ứng các điều kiện nhất định.

彼女はアメリカに永住しています。

Cô ấy đang cư trú vĩnh viễn tại Mỹ.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, di trú. Không ám chỉ cư trú tạm thời hay ngắn hạn.

thông thường

sống lâu dài, định cư lâu dài tại một nơi

この町に永住することにしました。

Tôi quyết định sẽ định cư lâu dài ở thị trấn này.

Ít trang trọng hơn so với nghĩa pháp lý.

Cụm từ kết hợp

永住権quyền cư trú vĩnh viễn永住者người cư trú vĩnh viễn永住ビザthị thực cư trú vĩnh viễn

Từ đồng nghĩa

定住居住生活住み続ける

Từ trái nghĩa

一時滞在短期滞在帰国

Cụm từ liên quan

永住権を申請するcụm từ
xin cấp quyền cư trú vĩnh viễn
永住者として登録するcụm từ
đăng ký với tư cách người cư trú vĩnh viễn

Mẹo hay

Phân biệt 永住 và 定住

永住 nhấn mạnh tính vĩnh viễn, thường gắn với khía cạnh pháp lý (quyền cư trú). 定住 có thể bao gồm cả cư trú tạm thời nhưng ổn định, không nhất thiết vĩnh viễn.

Quy tắc vàng

永住 trong ngữ cảnh pháp lý

永住 trong luật pháp Nhật Bản (永住権) yêu cầu người nộp đơn phải sinh sống hợp pháp tại Nhật từ 10 năm trở lên (trong đó 5 năm gần nhất liên tục) và có thu nhập ổn định.

Nguồn gốc từ

永 (vĩnh) nghĩa là 'mãi mãi, lâu dài' + 住 (trú) nghĩa là 'sống, cư trú'. Từ Hán-Việt ghép lại, xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời kỳ cổ đại với nghĩa đen 'sống mãi mãi tại một nơi'.

Ghi chú sử dụng

永住 thường đi kèm với quyền cư trú vĩnh viễn (永住権) trong ngữ cảnh pháp lý. Không nên nhầm lẫn với '定住' (định cư) vốn có thể bao gồm cả cư trú tạm thời. Trong văn nói thân mật, có thể rút gọn thành '永住する' (sống lâu dài).

Phân tích từ

永
mãi mãi, lâu dài
root
+
住
sống, cư trú
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.