Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

水曜日

suiyōbi
noun★Cơ bản💡 thứ tư

“今日は水曜日です。”

Hôm nay là thứ tư.

trang trọng

ngày thứ tư trong tuần, sau thứ ba và trước thứ năm

来週の水曜日は会議があります。

Thứ Tư tuần sau có cuộc họp.

水曜日は仕事が忙しいです。

Thứ Tư tôi bận rộn với công việc.

💡

Từ '水曜日' được cấu tạo từ hai kanji: 水 (thủy - nước) và 曜日 (diệu - ngày trong tuần). Đây là cách gọi ngày trong tuần theo hệ thống Nhật Bản, tương ứng với 'thứ tư' trong tiếng Việt.

Cụm từ kết hợp

今週の水曜日thứ Tư tuần này来週の水曜日thứ Tư tuần sau毎週水曜日hàng tuần vào thứ Tư

Cụm từ liên quan

曜日word
ngày trong tuần (thứ)

💡Mẹo hay

Ghi nhớ thứ tự các ngày trong tuần tiếng Nhật

Hãy liên tưởng thứ tự các ngày trong tuần tiếng Nhật với ngũ hành: 月曜日 (thứ Hai - Mặt Trăng/Thủy), 火曜日 (thứ Ba - Lửa), 水曜日 (thứ Tư - Nước), 木曜日 (thứ Năm - Mộc), 金曜日 (thứ Sáu - Kim), 土曜日 (thứ Bảy - Thổ), 日曜日 (Chủ nhật - Mặt Trời).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng đúng thứ tự ngày trong tuần

Khi dịch từ tiếng Nhật sang tiếng Việt, luôn nhớ rằng thứ tư trong tuần Nhật Bản tương ứng với 'thứ Tư' trong tiếng Việt. Không sử dụng 'thứ năm' hay các thứ khác để tránh nhầm lẫn.

📖Nguồn gốc từ

Từ '水曜日' bắt nguồn từ hệ thống phân chia tuần theo ngũ hành (五行) trong văn hóa Á Đông. '水' (thủy - nước) tương ứng với hành Thủy trong ngũ hành, đại diện cho ngày thứ Tư trong tuần. Hệ thống này du nhập vào Nhật Bản thông qua văn hóa Trung Hoa và được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật hiện đại.

📝Ghi chú sử dụng

1. '水曜日' là cách gọi chính thức theo hệ thống Nhật Bản. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật đôi khi sử dụng cách gọi phương Tây 'Wednesday' (ウエンズデー) trong bối cảnh quốc tế. 2. Khi viết ngày tháng, người Nhật thường sử dụng ký hiệu '水' thay cho '水曜日' trong văn bản ngắn gọn. 3. Trong tiếng Việt, ta không sử dụng hệ thống ngũ hành để gọi ngày trong tuần, mà sử dụng thứ tự 'thứ hai', 'thứ ba', ... 'thứ bảy', 'chủ nhật'.

Phân tích từ

水
nước (thủy)
root
+
曜日
ngày trong tuần (diệu)
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.