Looking up...
“今日は水曜日です。”
Hôm nay là thứ tư.
ngày thứ tư trong tuần, sau thứ ba và trước thứ năm
来週の水曜日は会議があります。
Thứ Tư tuần sau có cuộc họp.
水曜日は仕事が忙しいです。
Thứ Tư tôi bận rộn với công việc.
Từ '水曜日' được cấu tạo từ hai kanji: 水 (thủy - nước) và 曜日 (diệu - ngày trong tuần). Đây là cách gọi ngày trong tuần theo hệ thống Nhật Bản, tương ứng với 'thứ tư' trong tiếng Việt.
Hãy liên tưởng thứ tự các ngày trong tuần tiếng Nhật với ngũ hành: 月曜日 (thứ Hai - Mặt Trăng/Thủy), 火曜日 (thứ Ba - Lửa), 水曜日 (thứ Tư - Nước), 木曜日 (thứ Năm - Mộc), 金曜日 (thứ Sáu - Kim), 土曜日 (thứ Bảy - Thổ), 日曜日 (Chủ nhật - Mặt Trời).
Khi dịch từ tiếng Nhật sang tiếng Việt, luôn nhớ rằng thứ tư trong tuần Nhật Bản tương ứng với 'thứ Tư' trong tiếng Việt. Không sử dụng 'thứ năm' hay các thứ khác để tránh nhầm lẫn.
Từ '水曜日' bắt nguồn từ hệ thống phân chia tuần theo ngũ hành (五行) trong văn hóa Á Đông. '水' (thủy - nước) tương ứng với hành Thủy trong ngũ hành, đại diện cho ngày thứ Tư trong tuần. Hệ thống này du nhập vào Nhật Bản thông qua văn hóa Trung Hoa và được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật hiện đại.
1. '水曜日' là cách gọi chính thức theo hệ thống Nhật Bản. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật đôi khi sử dụng cách gọi phương Tây 'Wednesday' (ウエンズデー) trong bối cảnh quốc tế. 2. Khi viết ngày tháng, người Nhật thường sử dụng ký hiệu '水' thay cho '水曜日' trong văn bản ngắn gọn. 3. Trong tiếng Việt, ta không sử dụng hệ thống ngũ hành để gọi ngày trong tuần, mà sử dụng thứ tự 'thứ hai', 'thứ ba', ... 'thứ bảy', 'chủ nhật'.