Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

民間資格

minkan shikaku
chứng chỉ tư nhân

この民間資格は就職に有利だと言われている。

Chứng chỉ tư nhân này được cho là có lợi cho việc xin việc.


Luật
trang trọng

Chứng chỉ do tổ chức tư nhân (không phải cơ quan nhà nước) cấp, không có giá trị pháp lý bắt buộc nhưng được công nhận trong lĩnh vực chuyên môn nhất định.

IT業界では、民間資格であるCCNAやAWS認定が重宝されることが多い。

Trong ngành IT, chứng chỉ tư nhân như CCNA hay AWS Certification thường được đánh giá cao.

Khác với chứng chỉ quốc gia (国家資格) do chính phủ cấp, chứng chỉ tư nhân thường dựa trên tiêu chuẩn ngành và có thể thay đổi theo nhu cầu thị trường.

Cụm từ kết hợp

民間資格を取得するđạt được chứng chỉ tư nhân民間資格の認定団体tổ chức cấp chứng chỉ tư nhân

Từ đồng nghĩa

民間の資格非公的資格

Từ trái nghĩa

国家資格公的資格

Cụm từ liên quan

国家資格cụm từ
chứng chỉ quốc gia do chính phủ cấp, có giá trị pháp lý bắt buộc

Mẹo hay

Phân biệt 民間資格 và 国家資格

Khi xem xét chứng chỉ, hãy kiểm tra xem tổ chức cấp có phải cơ quan nhà nước hay không. 民間資格 thường linh hoạt hơn nhưng không có giá trị toàn diện như 国家資格. Ví dụ: Chứng chỉ lái xe (国家資格) bắt buộc phải có, trong khi chứng chỉ quản lý dự án PMP (民間資格) được công nhận nhưng không bắt buộc.

Quy tắc vàng

Giá trị pháp lý của 民間資格

Chứng chỉ tư nhân không thay thế được chứng chỉ quốc gia trong các lĩnh vực yêu cầu bắt buộc. Tuy nhiên, nó có thể bổ sung hồ sơ cá nhân trong ngành nghề cạnh tranh.

Nguồn gốc từ

民間 (minkan: tư nhân, phi chính phủ) + 資格 (shikaku: chứng chỉ, tư cách). Từ ghép Hán-Nhật, xuất hiện trong bối cảnh phân biệt giữa chứng chỉ do nhà nước cấp và chứng chỉ do tổ chức tư nhân cấp từ giữa thế kỷ 20.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn, đặc biệt là để phân biệt với chứng chỉ nhà nước. Có thể xuất hiện trong hồ sơ xin việc, quảng cáo giáo dục hoặc tài liệu pháp luật. Không có giá trị pháp lý toàn diện như chứng chỉ quốc gia.

Phân tích từ

民間
tư nhân, phi chính phủ
root
+
資格
chứng chỉ, tư cách
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.