Looking up...
この民間資格は就職に有利だと言われている。
Chứng chỉ tư nhân này được cho là có lợi cho việc xin việc.
Chứng chỉ do tổ chức tư nhân (không phải cơ quan nhà nước) cấp, không có giá trị pháp lý bắt buộc nhưng được công nhận trong lĩnh vực chuyên môn nhất định.
IT業界では、民間資格であるCCNAやAWS認定が重宝されることが多い。
Trong ngành IT, chứng chỉ tư nhân như CCNA hay AWS Certification thường được đánh giá cao.
Khác với chứng chỉ quốc gia (国家資格) do chính phủ cấp, chứng chỉ tư nhân thường dựa trên tiêu chuẩn ngành và có thể thay đổi theo nhu cầu thị trường.
Khi xem xét chứng chỉ, hãy kiểm tra xem tổ chức cấp có phải cơ quan nhà nước hay không. 民間資格 thường linh hoạt hơn nhưng không có giá trị toàn diện như 国家資格. Ví dụ: Chứng chỉ lái xe (国家資格) bắt buộc phải có, trong khi chứng chỉ quản lý dự án PMP (民間資格) được công nhận nhưng không bắt buộc.
Chứng chỉ tư nhân không thay thế được chứng chỉ quốc gia trong các lĩnh vực yêu cầu bắt buộc. Tuy nhiên, nó có thể bổ sung hồ sơ cá nhân trong ngành nghề cạnh tranh.
民間 (minkan: tư nhân, phi chính phủ) + 資格 (shikaku: chứng chỉ, tư cách). Từ ghép Hán-Nhật, xuất hiện trong bối cảnh phân biệt giữa chứng chỉ do nhà nước cấp và chứng chỉ do tổ chức tư nhân cấp từ giữa thế kỷ 20.
Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn, đặc biệt là để phân biệt với chứng chỉ nhà nước. Có thể xuất hiện trong hồ sơ xin việc, quảng cáo giáo dục hoặc tài liệu pháp luật. Không có giá trị pháp lý toàn diện như chứng chỉ quốc gia.