Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

正規表現

seiki hyōgen
biểu thức chính quy

正規表現を使ってテキストを検索します。

Tôi sử dụng biểu thức chính quy để tìm kiếm văn bản.


Công nghệ
chuyên ngành

Ngôn ngữ biểu diễn mẫu (pattern) dùng để tìm kiếm, thay thế, hoặc xử lý chuỗi ký tự theo quy tắc định sẵn trong lập trình.

正規表現を用いてメールアドレスの形式を検証します。

Tôi sử dụng biểu thức chính quy để xác thực định dạng địa chỉ email.

正規表現で文章内の全てのURLを抽出します。

Tôi trích xuất tất cả URL trong đoạn văn bằng biểu thức chính quy.

Thuật ngữ này thường được viết tắt là「正規表現」hoặc「regex」trong tài liệu kỹ thuật. Khác biệt với khái niệm「検索パターン」(pattern search) ở chỗ biểu thức chính quy có cú pháp phức tạp hơn, hỗ trợ các ký hiệu đặc biệt như *, +, ?, {n}, [] (character class), ^, $ (anchors), v.v.

Cụm từ kết hợp

正規表現を使うsử dụng biểu thức chính quy正規表現を書くviết biểu thức chính quy正規表現の構文cú pháp biểu thức chính quy正規表現エンジンcông cụ xử lý biểu thức chính quy (regex engine)

Từ đồng nghĩa

正規表現regex

Cụm từ liên quan

正規表現エンジンcụm từ
công cụ xử lý biểu thức chính quy (ví dụ: PCRE, RE2, .NET Regex)
正規表現の構文解析cụm từ
phân tích cú pháp biểu thức chính quy
正規表現の最適化cụm từ
tối ưu hóa biểu thức chính quy

Mẹo hay

Sử dụng công cụ trực tuyến để kiểm tra biểu thức chính quy

Khi viết biểu thức chính quy phức tạp, hãy sử dụng các công cụ như regex101.com, regexr.com, hoặc RegExr để kiểm tra và gỡ lỗi. Những công cụ này cung cấp giải thích chi tiết từng phần của biểu thức và hiển thị kết quả khớp mẫu ngay lập tức.

Quy tắc vàng

Quy tắc 1: Luôn kiểm tra biểu thức chính quy trong môi trường an toàn

Biểu thức chính quy phức tạp có thể gây ra 'ReDoS' (Regular Expression Denial of Service) nếu không được kiểm soát. Tránh sử dụng các biểu thức lồng nhau quá sâu hoặc các lượng từ tham lam (greedy quantifiers) trên dữ liệu đầu vào không xác định.

Quy tắc 2: Tối ưu hóa biểu thức theo thứ tự khớp

Sắp xếp các điều kiện khớp phổ biến nhất lên đầu biểu thức để tăng tốc độ xử lý. Ví dụ: thay vì (a|b|c), viết (c|b|a) nếu 'c' xuất hiện thường xuyên hơn trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 正規 (seiki, 'chính quy' - nghĩa là 'chuẩn mực, hợp lệ') + 表現 (hyōgen, 'biểu hiện'). Thuật ngữ này phản ánh khái niệm 'biểu thức chuẩn' trong xử lý chuỗi, phổ biến trong lập trình từ những năm 1950 (được giới thiệu bởi Stephen Kleene trong lý thuyết ngôn ngữ chính quy).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, thuật ngữ này thường được dịch trực tiếp là 'biểu thức chính quy' hoặc 'regex' (phiên âm tiếng Anh). Tránh nhầm lẫn với 'biểu thức thông thường' (thường dùng để chỉ các biểu thức toán học đơn giản). Trong lập trình, biểu thức chính quy là công cụ mạnh mẽ nhưng cũng phức tạp, đòi hỏi hiểu biết về cú pháp đặc biệt.

Phân tích từ

正規
chính quy, chuẩn mực
root
+
表現
biểu hiện, biểu diễn
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.