Looking up...
正規表現を使ってテキストを検索します。
Tôi sử dụng biểu thức chính quy để tìm kiếm văn bản.
Ngôn ngữ biểu diễn mẫu (pattern) dùng để tìm kiếm, thay thế, hoặc xử lý chuỗi ký tự theo quy tắc định sẵn trong lập trình.
正規表現を用いてメールアドレスの形式を検証します。
Tôi sử dụng biểu thức chính quy để xác thực định dạng địa chỉ email.
正規表現で文章内の全てのURLを抽出します。
Tôi trích xuất tất cả URL trong đoạn văn bằng biểu thức chính quy.
Thuật ngữ này thường được viết tắt là「正規表現」hoặc「regex」trong tài liệu kỹ thuật. Khác biệt với khái niệm「検索パターン」(pattern search) ở chỗ biểu thức chính quy có cú pháp phức tạp hơn, hỗ trợ các ký hiệu đặc biệt như *, +, ?, {n}, [] (character class), ^, $ (anchors), v.v.
Khi viết biểu thức chính quy phức tạp, hãy sử dụng các công cụ như regex101.com, regexr.com, hoặc RegExr để kiểm tra và gỡ lỗi. Những công cụ này cung cấp giải thích chi tiết từng phần của biểu thức và hiển thị kết quả khớp mẫu ngay lập tức.
Biểu thức chính quy phức tạp có thể gây ra 'ReDoS' (Regular Expression Denial of Service) nếu không được kiểm soát. Tránh sử dụng các biểu thức lồng nhau quá sâu hoặc các lượng từ tham lam (greedy quantifiers) trên dữ liệu đầu vào không xác định.
Sắp xếp các điều kiện khớp phổ biến nhất lên đầu biểu thức để tăng tốc độ xử lý. Ví dụ: thay vì (a|b|c), viết (c|b|a) nếu 'c' xuất hiện thường xuyên hơn trong dữ liệu.
Từ ghép Hán-Nhật: 正規 (seiki, 'chính quy' - nghĩa là 'chuẩn mực, hợp lệ') + 表現 (hyōgen, 'biểu hiện'). Thuật ngữ này phản ánh khái niệm 'biểu thức chuẩn' trong xử lý chuỗi, phổ biến trong lập trình từ những năm 1950 (được giới thiệu bởi Stephen Kleene trong lý thuyết ngôn ngữ chính quy).
Trong tiếng Việt, thuật ngữ này thường được dịch trực tiếp là 'biểu thức chính quy' hoặc 'regex' (phiên âm tiếng Anh). Tránh nhầm lẫn với 'biểu thức thông thường' (thường dùng để chỉ các biểu thức toán học đơn giản). Trong lập trình, biểu thức chính quy là công cụ mạnh mẽ nhưng cũng phức tạp, đòi hỏi hiểu biết về cú pháp đặc biệt.