Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

正月

shōgatsu
noun★Trung cấp💡 tết nguyên đán

“正月には家族で集まります。”

Vào dịp Tết, gia đình tôi tụ họp đông đủ.

trang trọng

thời gian đầu năm mới theo lịch âm, thường là tháng giêng âm lịch, gắn liền với các phong tục truyền thống của người Nhật Bản và người Việt Nam.

正月にはおせち料理を食べます。

Vào dịp Tết, chúng tôi ăn món osechi.

正月には初詣に行きます。

Vào dịp Tết, tôi đi lễ chùa đầu năm.

💡

Ở Việt Nam, '正月' thường được hiểu là Tết Nguyên Đán, tương đương với Tết cổ truyền. Tại Nhật Bản, '正月' cũng chỉ khoảng thời gian đầu năm mới, nhưng thường được gọi là 'お正月' (oshōgatsu) trong văn hóa đại chúng.

Cụm từ kết hợp

正月飾りtrang trí Tết正月料理món ăn Tết正月休みnghỉ Tết

Từ đồng nghĩa

お正月新年

Từ trái nghĩa

年末

Cụm từ liên quan

年越しcụm từ
đón giao thừa
初詣cụm từ
lễ chùa đầu năm
お年玉cụm từ
lì xì

💡Mẹo hay

Phân biệt '正月' trong tiếng Nhật và tiếng Việt

Trong tiếng Nhật, '正月' chủ yếu chỉ khoảng thời gian đầu năm mới (tháng giêng âm lịch) với các phong tục như thăm viếng đền chùa, ăn uống sum họp. Tại Việt Nam, khái niệm này gắn liền với Tết Nguyên Đán, bao gồm cả lễ hội, ẩm thực và tục lệ gia đình. Người học cần lưu ý ngữ cảnh văn hóa khi sử dụng từ này.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng '正月' trong giao tiếp

Nếu bạn đang nói chuyện với người Nhật, hãy dùng 'お正月' (oshōgatsu) trong bối cảnh trang trọng hoặc thân mật. Tại Việt Nam, '正月' thường được hiểu là Tết Âm lịch, nhưng để rõ ràng hơn, bạn nên dùng 'Tết Nguyên Đán' hoặc 'Tết Âm lịch'.

📖Nguồn gốc từ

Từ '正月' trong tiếng Nhật bắt nguồn từ chữ Hán '正' (chính, đúng) và '月' (tháng). Theo quan niệm truyền thống, tháng giêng là tháng đầu tiên của năm mới, nên gọi là '正月' với ý nghĩa tháng đầu tiên đúng đắn, khởi đầu tốt lành. Tại Việt Nam, khái niệm này được du nhập và gắn liền với Tết Nguyên Đán.

📝Ghi chú sử dụng

Tại Nhật Bản, '正月' thường được viết là 'お正月' (oshōgatsu) trong giao tiếp thân mật. Tại Việt Nam, '正月' thường được hiểu là Tết Âm lịch, nhưng trong bối cảnh hiện đại, người ta thường dùng 'Tết Nguyên Đán' hoặc 'Tết Âm lịch' để tránh nhầm lẫn.

Phân tích từ

正
chính, đúng, khởi đầu tốt lành
root
+
月
tháng
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.