Looking up...
“お正月には家族で集まってお雑煮を食べます。”
Vào Tết, gia đình tụ họp và ăn bánh chưng.
Tết Nguyên Đán, kỳ nghỉ lễ quan trọng nhất trong năm của Nhật Bản, diễn ra vào đầu năm mới theo lịch dương hoặc lịch âm.
お正月には初詣に行きます。
Vào Tết, tôi đi chùa cầu may.
お正月にはお年玉をもらいます。
Vào Tết, tôi nhận tiền lì xì.
Thời gian diễn ra Tết Nguyên Đán ở Nhật Bản thường từ ngày 1 tháng 1 đến ngày 3 tháng 1 dương lịch, nhưng các hoạt động chuẩn bị có thể bắt đầu từ cuối tháng 12.
'お正月' thường mang sắc thái trang trọng, lịch sự hơn '正月'. Khi nói về kỳ nghỉ lễ hoặc hoạt động gia đình, 'お正月' là lựa chọn phù hợp hơn.
Tránh dùng 'お正月' để chỉ bất kỳ kỳ nghỉ đầu năm nào không phải Tết Nguyên Đán của Nhật Bản. Từ này chỉ áp dụng cho văn hóa Nhật Bản.
Từ '正月' (しょうがつ) trong tiếng Nhật có nguồn gốc từ tiếng Trung '正月' (zhēngyuè), nghĩa gốc là 'tháng đầu tiên'. Tiền tố 'お' (o) là kính ngữ thêm vào để thể hiện sự tôn trọng.
Từ 'お正月' thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về phong tục truyền thống. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật đôi khi chỉ nói '正月' (shōgatsu) hoặc '正月休み' (shōgatsu yasumi) để chỉ kỳ nghỉ Tết.