Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

正反対

sei-han-tai
hoàn toàn trái ngược

彼の意見は私の意見と正反対だ。

Ý kiến của anh ấy hoàn toàn trái ngược với ý kiến của tôi.


trang trọng

Hoàn toàn trái ngược, đối lập tuyệt đối về bản chất hoặc quan điểm.

二人の考え方は正反対で、話し合いが進まない。

Cách suy nghĩ của hai người hoàn toàn trái ngược nên cuộc trò chuyện không tiến triển.

この二つの理論は正反対の結論を導く。

Hai lý thuyết này dẫn đến kết luận hoàn toàn trái ngược nhau.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật. Có thể kết hợp với các từ chỉ mức độ như 「全く」, 「完全に」.

Cụm từ kết hợp

正反対の意見ý kiến hoàn toàn trái ngược正反対の結果kết quả hoàn toàn trái ngược

Từ đồng nghĩa

反対逆相反

Từ trái nghĩa

同じ一致

Mẹo hay

Phân biệt 正反対 và 反対

「反対」 chỉ sự đối lập đơn thuần, trong khi 「正反対」 nhấn mạnh sự đối lập HOÀN TOÀN, tuyệt đối. Ví dụ: 「反対の意見」 (ý kiến phản đối) có thể là quan điểm khác nhưng không nhất thiết đối lập tuyệt đối, trong khi 「正反対の意見」 là hoàn toàn trái ngược.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 正反対

Dùng khi muốn nhấn mạnh sự đối lập HOÀN TOÀN giữa hai thứ, thường trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật hoặc tranh luận. Không dùng cho các đối lập tương đối.

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai kanji: 「正」 (chính, đúng) + 「反対」 (phản đối). 「反対」 bản thân đã mang nghĩa đối lập, nên 「正反対」 nhấn mạnh sự đối lập tuyệt đối.

Ghi chú sử dụng

Không dùng trong ngữ cảnh thân mật. Có thể thay thế bằng 「全く反対」 hoặc 「完全に反対」 trong nhiều trường hợp, nhưng 「正反対」 mang sắc thái trang trọng hơn.

Phân tích từ

正
chính xác, đúng đắn
root
+
反対
đối lập, phản đối
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.