Looking up...
彼の意見は私の意見と正反対だ。
Ý kiến của anh ấy hoàn toàn trái ngược với ý kiến của tôi.
Hoàn toàn trái ngược, đối lập tuyệt đối về bản chất hoặc quan điểm.
二人の考え方は正反対で、話し合いが進まない。
Cách suy nghĩ của hai người hoàn toàn trái ngược nên cuộc trò chuyện không tiến triển.
この二つの理論は正反対の結論を導く。
Hai lý thuyết này dẫn đến kết luận hoàn toàn trái ngược nhau.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật. Có thể kết hợp với các từ chỉ mức độ như 「全く」, 「完全に」.
「反対」 chỉ sự đối lập đơn thuần, trong khi 「正反対」 nhấn mạnh sự đối lập HOÀN TOÀN, tuyệt đối. Ví dụ: 「反対の意見」 (ý kiến phản đối) có thể là quan điểm khác nhưng không nhất thiết đối lập tuyệt đối, trong khi 「正反対の意見」 là hoàn toàn trái ngược.
Dùng khi muốn nhấn mạnh sự đối lập HOÀN TOÀN giữa hai thứ, thường trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật hoặc tranh luận. Không dùng cho các đối lập tương đối.
Ghép từ hai kanji: 「正」 (chính, đúng) + 「反対」 (phản đối). 「反対」 bản thân đã mang nghĩa đối lập, nên 「正反対」 nhấn mạnh sự đối lập tuyệt đối.
Không dùng trong ngữ cảnh thân mật. Có thể thay thế bằng 「全く反対」 hoặc 「完全に反対」 trong nhiều trường hợp, nhưng 「正反対」 mang sắc thái trang trọng hơn.