Looking up...
“彼女は有名な歌手です。”
Cô ấy là một ca sĩ nổi tiếng.
Người biểu diễn ca hát, chuyên nghiệp hoặc nghiệp dư, thường có giọng hát tốt.
この歌手は J-pop の曲を歌っています。
Ca sĩ này đang hát các bài J-pop.
彼はプロの歌手で、コンサートで歌います。
Anh ấy là ca sĩ chuyên nghiệp và hát trong các buổi hòa nhạc.
Trong tiếng Nhật, '歌手' thường chỉ những người hát chuyên nghiệp, bao gồm cả ca sĩ nhạc pop, nhạc cổ điển, nhạc jazz, v.v. Không dùng cho những người chỉ hát nghiệp dư không chuyên.
Trong tiếng Nhật, '歌手' (kashu) chỉ những người chuyên hát, trong khi 'ミュージシャン' (myūjishan) là nhạc sĩ hoặc người chơi nhạc cụ. Một người có thể vừa là '歌手' vừa là 'ミュージシャン' nếu họ vừa hát vừa chơi nhạc.
Hãy sử dụng '歌手' khi nói về những người có sự nghiệp ca hát chuyên nghiệp, chẳng hạn như ca sĩ nổi tiếng, thí sinh trong các cuộc thi âm nhạc, hoặc những người biểu diễn trong các buổi hòa nhạc lớn. Tránh dùng cho những người chỉ hát nghiệp dư không chuyên.
Từ ghép của hai từ Hán-Nhật: '歌' (ka, nghĩa là 'bài hát') và '手' (shu, nghĩa là 'người'). '歌手' theo nghĩa đen là 'người làm bài hát', tức là người hát. Cả hai từ đều có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ.
Từ '歌手' trong tiếng Nhật mang tính trang trọng hơn so với từ 'ca sĩ' trong tiếng Việt, thường dùng cho những người có sự nghiệp chuyên nghiệp. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật có thể dùng từ 'シンガー' (singer) mượn từ tiếng Anh cho sự thoải mái hơn.