Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

歌手

kashu
noun★Cơ bản💡 ca sĩ

“彼女は有名な歌手です。”

Cô ấy là một ca sĩ nổi tiếng.

trang trọng

Người biểu diễn ca hát, chuyên nghiệp hoặc nghiệp dư, thường có giọng hát tốt.

この歌手は J-pop の曲を歌っています。

Ca sĩ này đang hát các bài J-pop.

彼はプロの歌手で、コンサートで歌います。

Anh ấy là ca sĩ chuyên nghiệp và hát trong các buổi hòa nhạc.

💡

Trong tiếng Nhật, '歌手' thường chỉ những người hát chuyên nghiệp, bao gồm cả ca sĩ nhạc pop, nhạc cổ điển, nhạc jazz, v.v. Không dùng cho những người chỉ hát nghiệp dư không chuyên.

Cụm từ kết hợp

有名な歌手ca sĩ nổi tiếngプロの歌手ca sĩ chuyên nghiệp歌手デビューra mắt với tư cách ca sĩ歌手活動hoạt động ca hát

Từ đồng nghĩa

歌手シンガーボーカリスト

Từ trái nghĩa

観客リスナー

Cụm từ liên quan

歌手活動を始めるcụm từ
bắt đầu sự nghiệp ca hát
歌手としてデビューするcụm từ
ra mắt với tư cách ca sĩ

💡Mẹo hay

Phân biệt '歌手' và 'ミュージシャン'

Trong tiếng Nhật, '歌手' (kashu) chỉ những người chuyên hát, trong khi 'ミュージシャン' (myūjishan) là nhạc sĩ hoặc người chơi nhạc cụ. Một người có thể vừa là '歌手' vừa là 'ミュージシャン' nếu họ vừa hát vừa chơi nhạc.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng '歌手' trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Hãy sử dụng '歌手' khi nói về những người có sự nghiệp ca hát chuyên nghiệp, chẳng hạn như ca sĩ nổi tiếng, thí sinh trong các cuộc thi âm nhạc, hoặc những người biểu diễn trong các buổi hòa nhạc lớn. Tránh dùng cho những người chỉ hát nghiệp dư không chuyên.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ Hán-Nhật: '歌' (ka, nghĩa là 'bài hát') và '手' (shu, nghĩa là 'người'). '歌手' theo nghĩa đen là 'người làm bài hát', tức là người hát. Cả hai từ đều có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ.

📝Ghi chú sử dụng

Từ '歌手' trong tiếng Nhật mang tính trang trọng hơn so với từ 'ca sĩ' trong tiếng Việt, thường dùng cho những người có sự nghiệp chuyên nghiệp. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật có thể dùng từ 'シンガー' (singer) mượn từ tiếng Anh cho sự thoải mái hơn.

Phân tích từ

歌
bài hát
root
+
手
người
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.