欲しくない
hoshikunaiadjective★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)dục
thông thường
Không muốn hoặc không có nhu cầu về cái gì đó
新しいスマホは欲しくない
Tôi không muốn có điện thoại mới
そんなに高い服は欲しくない
Tôi không muốn mua quần áo đắt như vậy
💡
Dùng để bày tỏ sự không muốn hoặc không quan tâm đến cái gì đó
Cụm từ kết hợp
欲しくないkhông muốn欲しくないものcái gì đó không muốn
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong câu hỏi
Có thể dùng trong câu hỏi để hỏi xem ai đó có muốn cái gì không, ví dụ: 'この本は欲しくない?' (Bạn không muốn cuốn sách này à?)
📝Ghi chú sử dụng
Dùng để bày tỏ sự không muốn hoặc không quan tâm đến cái gì đó. Thường dùng trong các tình huống hàng ngày.
Phân tích từ
欲し
muốn
rootく
động từ
suffixない
không
suffixTừ Điển Nhật Việt