欲しい

hoshii
adjectiveCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)dục
thông thường

Dùng để thể hiện sự mong muốn hoặc ham muốn có một vật hoặc điều gì đó

新しいスマホが欲しい

Tôi muốn một chiếc điện thoại mới

友達が欲しい

Tôi muốn có bạn bè

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày, đặc biệt là khi nói về những thứ mình muốn có.

Cụm từ kết hợp

欲しいものđiều mình muốn欲しいと思いますtôi nghĩ tôi muốn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

欲しいですcụm từ
tôi muốn
欲しいものリストcụm từ
danh sách những thứ mình muốn

💡Mẹo hay

Sử dụng trong câu hỏi

Khi muốn hỏi ai đó có muốn một vật gì đó không, bạn có thể sử dụng '欲しいですか' (bạn có muốn không?).

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày và không nên được sử dụng trong các tình huống quá nghiêm túc hoặc chính thức.

📖Nguồn gốc từ

Từ này bắt nguồn từ chữ Hán '欲' (dục) có nghĩa là 'mong muốn, ham muốn' kết hợp với hậu tố 'しい' để tạo thành một từ tính.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các câu nói thông thường và có thể được sử dụng trong cả các tình huống chính thức và không chính thức. Nó thường được sử dụng để thể hiện sự mong muốn hoặc ham muốn có một vật hoặc điều gì đó.

Phân tích từ

mong muốn, ham muốn
root
+
しい
tính từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt