Looking up...
この本が欲しいです
Tôi muốn cuốn sách này
Dùng để thể hiện sự mong muốn hoặc ham muốn có một vật hoặc điều gì đó
新しいスマホが欲しい
Tôi muốn một chiếc điện thoại mới
友達が欲しい
Tôi muốn có bạn bè
Thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày, đặc biệt là khi nói về những thứ mình muốn có.
Khi muốn hỏi ai đó có muốn một vật gì đó không, bạn có thể sử dụng '欲しいですか' (bạn có muốn không?).
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày và không nên được sử dụng trong các tình huống quá nghiêm túc hoặc chính thức.
Từ này bắt nguồn từ chữ Hán '欲' (dục) có nghĩa là 'mong muốn, ham muốn' kết hợp với hậu tố 'しい' để tạo thành một từ tính.
Từ này thường được sử dụng trong các câu nói thông thường và có thể được sử dụng trong cả các tình huống chính thức và không chính thức. Nó thường được sử dụng để thể hiện sự mong muốn hoặc ham muốn có một vật hoặc điều gì đó.