Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 欲しい

欲しい

hoshiiÂm Hán-Việtdục
muốn

この本が欲しいです

Tôi muốn cuốn sách này


thông thường

Dùng để thể hiện sự mong muốn hoặc ham muốn có một vật hoặc điều gì đó

新しいスマホが欲しい

Tôi muốn một chiếc điện thoại mới

友達が欲しい

Tôi muốn có bạn bè

Thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày, đặc biệt là khi nói về những thứ mình muốn có.

Cụm từ kết hợp

欲しいものđiều mình muốn欲しいと思いますtôi nghĩ tôi muốn

Từ đồng nghĩa

ほしい欲する

Từ trái nghĩa

不要いらない

Cụm từ liên quan

欲しいですcụm từ
tôi muốn
欲しいものリストcụm từ
danh sách những thứ mình muốn

Mẹo hay

Sử dụng trong câu hỏi

Khi muốn hỏi ai đó có muốn một vật gì đó không, bạn có thể sử dụng '欲しいですか' (bạn có muốn không?).

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày và không nên được sử dụng trong các tình huống quá nghiêm túc hoặc chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ này bắt nguồn từ chữ Hán '欲' (dục) có nghĩa là 'mong muốn, ham muốn' kết hợp với hậu tố 'しい' để tạo thành một từ tính.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các câu nói thông thường và có thể được sử dụng trong cả các tình huống chính thức và không chính thức. Nó thường được sử dụng để thể hiện sự mong muốn hoặc ham muốn có một vật hoặc điều gì đó.

Phân tích từ

欲
mong muốn, ham muốn
root
+
しい
tính từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.